君吉實業
Sản phẩm/條碼掃描器/Máy quét mã vạch có dây cấp y tế Xenon Ultra 1960h
Máy quét mã vạch có dây cấp y tế Xenon Ultra 1960h
Honeywell · 1960h

Máy quét mã vạch có dây cấp y tế Xenon Ultra 1960h

Xenon Ultra 1960h là máy quét mã vạch có dây cấp y tế với vỏ kháng khuẩn và kháng dung dịch khử trùng có thể ức chế hiệu quả sự phát triển của vi khuẩn. Được thiết kế đặc biệt cho môi trường điểm chăm sóc, cân bằng giữa sự thoải mái hoạt động của nhân viên lâm sàng và sự an toàn của bệnh nhân. So với loạt Xenon XP trước đây, tốc độ quét được cải thiện lên tới 20%, ngay cả khi đối mặt với các mã vạch bị hư hỏng hoặc chất lượng kém vẫn có thể đọc nhanh.

  • Vỏ kháng khuẩn và kháng dung dịch khử trùng — Chủ động ức chế sự phát triển của vi khuẩn, hỗ trợ quy trình kiểm soát nhiễm trùng
  • Chế độ thoải mái cho bệnh nhân — Chế độ không làm phiền và cảnh báo rung động, giảm thiểu sự gián đoạn trong môi trường lâm sàng
  • Tốc độ quét tăng 20% — So với thế hệ Xenon XP trước đây, xử lý mã vạch bị hư hỏng hiệu quả hơn
  • Các kịch bản ứng dụng đa dạng — Chăm sóc tại giường, phòng dược, thu thập mẫu, đăng ký nhập viện, quản lý hàng tồn kho
2D 面掃描影像器 (2D Area Imager)
Loại quét
1280 × 1080 像素 (1280 x 1080 pixels)
Cảm biến hình ảnh
4 公尺/秒 (4 m/s)
Dung sai chuyển động
防消毒外殼 (Disinfectant-ready)
Cấp độ chăm sóc sức khỏe

Full Specifications

Honeywell · 1960h

解碼規格

4 items
Loại quét
2D 面掃描影像器 (Area Imager) (2D Area Imager)
Cảm biến hình ảnh
1280 × 1080 像素陣列 (1280 x 1080 pixel array)
Dung sai chuyển động
4 公尺/秒 (SR/HD/XR) (4 m/s (SR/HD/XR))
Ký hiệu được hỗ trợ
1D, PDF, 2D, Postal, Digimarc, DOT Code, OCR

掃描範圍

3 items
Trường nhìn
水平 42°, 垂直 36° (Horizontal 42°, Vertical 36°)
Độ sâu trường (UPC 13 mil)
0 – 654 mm (SR)
Độ sâu trường (Code 39 20 mil)
4 – 1115 mm (SR)

耐用性

5 items
Xếp hạng IP
IP52
Thông số rơi
1.8 m 水泥地面多次; 軍規 3.0 m (Multiple 1.8 m to concrete; Mil-Spec 3.0 m)
Nhiệt độ hoạt động
0°C 至 50°C (0°C to 50°C)
Nhiệt độ bảo quản
-40°C 至 70°C (-40°C to 70°C)
Chứng chỉ chăm sóc sức khỏe
醫療級防消毒外殼,可耐受常見醫療消毒劑 (Disinfectant-ready housing)

介面與軟體

2 items
Kết nối
有線 (Corded) (Corded)
Giao diện chủ
USB, Keyboard Wedge, RS-232

其他規格

3 items
Trọng lượng
147.2 g
Kích thước
108.2 × 70.4 × 160.2 mm (108.2 x 70.4 x 160.2 mm)
Nguồn điện
4.4V – 5.5V DC (4.4V to 5.5V DC)

Is this product right for you?

Tell us your industry, use case and requirements. Our expert team will recommend the best solution — not the most expensive, but the most suitable.

Tell Us Your NeedsLINE @barcodehub

Free consultation, no pressure