君吉實業
Sản phẩm/條碼掃描器/Máy quét trình bày lai Orbit 7190G
Máy quét trình bày lai Orbit 7190G
Honeywell · Orbit 7190G

Máy quét trình bày lai Orbit 7190G

Kết hợp quét laser tứ phương hướng với hình ảnh vùng tích hợp để đọc mã vạch được tối ưu hóa cho quầy thanh toán bán lẻ. Đọc liền mạch cả mã vạch hàng hóa và mã kỹ thuật số từ điện thoại thông minh của khách hàng. Hai chế độ hoạt động được tối ưu hóa cho quét nhân viên tính tiền và quét khách hàng.

  • Hai chế độ hoạt động được tối ưu hóa cho cả quét nhân viên tính tiền và khách hàng
  • Công nghệ lai Laser-Imager với mẫu laser tứ phương hướng 20 dòng
  • Thiết kế đa giao diện với phát hiện tự động (KBW, RS-232, RS485, USB)
  • Hình dáng đoạt giải với đầu quét có thể điều chỉnh 30 độ
混合式 (雷射 + 2D 影像) (Hybrid (Laser + 2D Imager))
Loại quét
20 線全向 (20-line omnidirectional)
Mẫu laser
1,120 線/秒 (雷射) (1,120 scan lines/sec (laser))
Tốc độ quét
1.2 m 跌落 (1.2 m (4 ft) drop)
Đặc tính chịu rơi

Full Specifications

Honeywell · Orbit 7190G

解碼規格

6 items
Loại quét
混合式全向雷射 + 面陣影像 (Hybrid Omnidirectional Laser + Area Imager)
Mẫu laser
20 線 (5 組 x 4 平行線) (20 lines (5 fields x 4 parallel lines))
Cảm biến hình ảnh
640 x 480 像素陣列 (640 x 480 pixel array)
Tốc độ quét
雷射 1,120 線/秒 / 影像 30 FPS (Laser 1,120 lines/sec / Imager 30 FPS)
Độ phân giải
雷射 5 mil / 影像 1D 4 mil, 2D 6.7 mil (Laser 5 mil / Imager 1D 4 mil, 2D 6.7 mil)
Các loại mã vạch được hỗ trợ
雷射:1D、GS1 DataBar / 影像:1D、PDF、2D (Laser: 1D, GS1 DataBar / Imager: 1D, PDF, 2D)

掃描範圍

3 items
Trường nhìn (Máy tạo hình ảnh)
水平 40° / 垂直 30.5° (Horizontal 40° / Vertical 30.5°)
Độ sâu trường (13 mil UPC, Laser)
0 – 275 mm (0 – 275 mm (0 – 10.8 in))
Độ sâu trường (13 mil UPC, Máy tạo hình ảnh)
0 – 245 mm (0 – 245 mm (0 – 9.6 in))

耐用性

4 items
Đặc tính chịu rơi
1.2 m (4 ft) 跌落 (Designed to withstand 1.2 m (4 ft) drops)
Tính kín chặt
密封防空氣粒子污染 (Sealed to resist airborne particulate contaminants)
Nhiệt độ hoạt động
0°C 至 40°C (0°C to 40°C (32°F to 104°F))
Nhiệt độ lưu trữ
-40°C 至 60°C (-40°C to 60°C (-40°F to 140°F))

介面與軟體

1 items
Giao diện kết nối
USB、RS-232、鍵盤楔入、IBM 468xx (RS-485) (USB, RS-232, Keyboard Wedge, IBM 468xx (RS-485))

其他規格

3 items
Kích thước
108 x 103 x 148 mm (108 x 103 x 148 mm (4.3 x 4.1 x 5.8 in))
Trọng lượng
410 g (410 g (14.5 oz))
Tiêu thụ điện
5 VDC ±0.25V / 工作 472 mA (5 VDC ±0.25V / Operating 472 mA)

Is this product right for you?

Tell us your industry, use case and requirements. Our expert team will recommend the best solution — not the most expensive, but the most suitable.

Tell Us Your NeedsLINE @barcodehub

Free consultation, no pressure