君吉實業
Sản phẩm/條碼掃描器/Máy Quét Granit 1991iSR Khoảng Cách Tiêu Chuẩn Siêu Bền
Máy Quét Granit 1991iSR Khoảng Cách Tiêu Chuẩn Siêu Bền
Honeywell · 1991iSR

Máy Quét Granit 1991iSR Khoảng Cách Tiêu Chuẩn Siêu Bền

Máy quét mã vạch không dây được thiết kế đặc biệt cho các môi trường kho lạnh khắc nghiệt và công nghiệp, kết hợp hiệu suất quét tối đa và cấu trúc chắc chắn, có thể giải mã nhanh chóng và đáng tin cậy ngay cả khi đối mặt với mã vạch bị hỏng hoặc chất lượng thấp.

  • Chịu rơi từ 3m, thử lăn 1m 7.000 lần
  • Quét hiệu năng cao, giải mã nhanh các mã vạch bị hỏng và chất lượng thấp
  • Kết nối không dây Bluetooth, có thể quét 50.000 lần trên một lần sạc
  • Nhiệt độ hoạt động -20°C đến 50°C, IP67 chống nước chống bụi
IP67 / IP65
Xếp Hạng IP
3 m MIL-STD-810G / 7,000 次翻滾 (3 m MIL-STD-810G / 7,000 tumbles)
Thông Số Rơi
Bluetooth 4.2 Class 1 (100 m)
Kết Nối
2D 面陣影像器 (標準距離) (2D Area Imager (Standard Range))
Loại Quét

Full Specifications

Honeywell · 1991iSR

解碼規格

5 items
Loại Quét
面陣影像器 (標準距離) (Area Imager (Standard Range))
Cảm Biến Hình Ảnh
1280 x 800 像素陣列 (1280 x 800 pixel array)
Dung Sai Chuyển Động
最高 4,500 mm/s (177 in/s) (Up to 4,500 mm/s (177 in/s))
Độ Phân Giải
1D Code 39 3 mil / 2D Data Matrix 6 mil
Ký Hiệu Được Hỗ Trợ
標準 1D、PDF、2D、郵政、Digimarc、DOT Code、OCR (Standard 1D, PDF, 2D, Postal, Digimarc, DOT Code, OCR)

掃描範圍

3 items
Trường Nhìn
水平 40° / 垂直 30° (Horizontal 40° / Vertical 30°)
Độ Sâu Trường (13 mil UPC)
0 – 504 mm (0 – 504 mm (0 – 19.8 in))
Độ Sâu Trường (20 mil Code 39)
0 – 837 mm (0 – 837 mm (0 – 33 in))

耐用性

5 items
Xếp Hạng IP
IP67 與 IP65 (掃描器) / IP51 (基座) (IP67 and IP65 (scanner) / IP51 (base))
Thông Số Rơi
3 m (10 ft) MIL-STD-810G;2 m 跌落 50 次 (3 m (10 ft) MIL-STD-810G; 50x drops at 2 m)
Lăn Cuộn
1 m 翻滾 7,000 次 (7,000 tumbles at 1 m (3.3 ft))
Nhiệt Độ Hoạt Động
-20°C 至 50°C (-20°C to 50°C (-4°F to 122°F))
Nhiệt Độ Lưu Trữ
-40°C 至 70°C (-40°C to 70°C (-40°F to 158°F))

介面與軟體

2 items
Kết Nối
2.4 GHz Bluetooth 4.2 Class 1;視距 100 m (2.4 GHz Bluetooth 4.2 Class 1; 100 m (330 ft) line of sight)
Giao Diện Máy Chủ
USB、鍵盤楔入、RS-232 TTL (透過基座) (USB, Keyboard Wedge, RS-232 TTL (via base))

其他規格

4 items
Kích Thước (Máy Quét)
192 x 76 x 100 mm (192 x 76 x 100 mm (7.6 x 3.0 x 3.9 in))
Trọng Lượng
405 g (無線) (405 g (14.3 oz) cordless)
Pin
2,450 mAh 鋰電池;每充最多 50,000 次掃描 (2,450 mAh Li-ion minimum; up to 50,000 scans per charge)
Thời Lượng Pin
約 14 小時 (每秒 1 次掃描) (14 hours (1 scan per second))

Is this product right for you?

Tell us your industry, use case and requirements. Our expert team will recommend the best solution — not the most expensive, but the most suitable.

Tell Us Your NeedsLINE @barcodehub

Free consultation, no pressure