Zebra DS4678 vs Zebra DS9908 / DS9908R
完整對比 Zebra DS4678 與 Zebra DS9908 / DS9908R 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

Zebra
DS4678
Cảm biến megapixel với PRZM Intelligent Imaging, đọc mã vạch bị hỏng và mã vạch trên màn hình, hơn 50.000 lần quét mỗi lần sạc.
Loại quét
Premium 2D mega-pixel imager
Độ phân giải
1280 × 960 像素 mega-pixel
Dung sai chuyển động
PRZM Intelligent Imaging,高速移動掃描
Bluetooth
Bluetooth 4.0 Class 1, 100 m

Zebra
DS9908 / DS9908R
Series DS9900 là máy quét hybrid hai trong một tự động chuyển đổi giữa chế độ rảnh tay và cầm tay bằng cảm biến gần tay của toán tử. Nó kết hợp quét mã vạch 1D/2D với khả năng RFID tùy chọn, đọc mã vạch tiêu chuẩn, phiếu giảm giá di động, thẻ RFID, dữ liệu bằng lái xe và vô hiệu hóa thẻ EAS mà không làm gián đoạn quy trình công việc.
Loại quét
Bi-optic 雙光 POS 收銀台掃描器
Giá đỡ
In-counter / on-counter 兩種安裝
Phạm vi bao phủ
雙窗 360° 全方位掃描
Tiêu chuẩn y tế
防消毒外殼 (HD 變體)
完整規格對照
| 規格項目 | Zebra DS4678 | Zebra DS9908 / DS9908R |
|---|---|---|
| Loại quét | Premium 2D 區域影像 — PRZM Intelligent Imaging | 雙光 (bi-optic) 高效能 POS 收銀台掃描器,雙視窗讀取 |
| Cảm biến hình ảnh | 1280 × 960 像素 mega-pixel | 雙 CMOS 區域影像器 |
| Độ phân giải | 最小 1D Code 39 3 mil | — |
| Trường nhìn | 水平 48° / 垂直 36.7° | — |
| Các mã vạch được hỗ trợ | 1D / 2D / PDF417 / DataMatrix / QR / Aztec / Postal / OCR | 1D / 2D / PDF417 / QR / DataMatrix / GS1 DataBar |
| Phạm vi hoạt động | 5 mil C128: 25–203 mm; 13 mil UPC: 0–648 mm; 20 mil C39: 0–838 mm | — |
| Giao diện kết nối | USB / RS-232 / Keyboard Wedge / IBM RS-485 | USB / RS-232 / IBM 46xx (RS-485) |
| Xếp hạng IP | IP52 | — |
| Khả năng chịu rơi | 1.8 m (6 ft) 跌落水泥地 | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C 至 50°C | 0°C 至 40°C |
| Trọng lượng | 156 g (有線款) | 約 1.7 kg (in-counter); 1.4 kg (on-counter) |
| Kích thước | 170 × 71 × 100 mm | 158 × 154 × 127 mm |
| Pin | PowerPrecision 2400 mAh,50,000+ scans/charge | — |
| Chứng chỉ y tế | — | 醫療級防消毒外殼 (HD 變體) |
| Nguồn điện | — | 5 VDC 透過 USB power 或外部 PSU |
差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 15 項規格)。
