Zebra DS4678 vs Zebra DS8178-HC
完整對比 Zebra DS4678 與 Zebra DS8178-HC 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

Zebra
DS4678
Cảm biến megapixel với PRZM Intelligent Imaging, đọc mã vạch bị hỏng và mã vạch trên màn hình, hơn 50.000 lần quét mỗi lần sạc.
Loại quét
Premium 2D mega-pixel imager
Độ phân giải
1280 × 960 像素 mega-pixel
Dung sai chuyển động
PRZM Intelligent Imaging,高速移動掃描
Bluetooth
Bluetooth 4.0 Class 1, 100 m

Zebra
DS8178-HC
Được thiết kế đặc biệt cho môi trường y tế và quy trình công việc lâm sàng. Có hai tùy chọn nguồn điện có thể hoán đổi (pin hoặc tụ) bất cứ lúc nào. Vỏ máy kháng khuẩn Healthcare White với hiệu suất đọc mã vạch vô song, giữ cho bác sĩ lâm sàng tập trung vào chăm sóc bệnh nhân.
Loại Quét
高效能 2D 區域影像 (1280×960)
Độ Phân Giải
1280 × 960 像素 mega-pixel sensor
Phạm Vi Hoạt Động
13 mil UPC: 0–24 in (61 cm)
Cấp Tiêu Chuẩn Y Tế
防消毒外殼 (Disinfectant-ready)
完整規格對照
| 規格項目 | Zebra DS4678 | Zebra DS8178-HC |
|---|---|---|
| Loại quét | Premium 2D 區域影像 — PRZM Intelligent Imaging | 高效能 2D 面陣影像器 — DS8178-HC healthcare cordless |
| Cảm biến hình ảnh | 1280 × 960 像素 mega-pixel | 1280 × 960 像素 (mega-pixel) |
| Độ phân giải | 最小 1D Code 39 3 mil | 最小 1D Code 39 3 mil; 最小印刷對比 16% |
| Trường nhìn | 水平 48° / 垂直 36.7° | 水平 48° / 垂直 37° (nominal) |
| Các mã vạch được hỗ trợ | 1D / 2D / PDF417 / DataMatrix / QR / Aztec / Postal / OCR | 1D / 2D / PDF417 / DataMatrix / QR / Aztec / GS1 DataBar / Composite |
| Phạm vi hoạt động | 5 mil C128: 25–203 mm; 13 mil UPC: 0–648 mm; 20 mil C39: 0–838 mm | 3 mil C39: 56–127 mm; 5 mil C128: 41–213 mm; 13 mil UPC: 0–610 mm; 10 mil DM: 28–251 mm; 20 mil QR: 3–447 mm |
| Giao diện kết nối | USB / RS-232 / Keyboard Wedge / IBM RS-485 | USB Certified / RS-232 / Keyboard Wedge / IBM TGCS 46XX RS-485 |
| Xếp hạng IP | IP52 | IP52 |
| Khả năng chịu rơi | 1.8 m (6 ft) 跌落水泥地 | 1.8 m (6 ft) 多次跌落水泥地 |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C 至 50°C | 0°C 至 50°C |
| Trọng lượng | 156 g (有線款) | 235 g (8.3 oz) 無線款 |
| Kích thước | 170 × 71 × 100 mm | 168 × 66 × 107 mm (6.6 × 2.6 × 4.2 in) |
| Pin | PowerPrecision 2400 mAh,50,000+ scans/charge | PowerPrecision+ 2500 mAh Li-ion (65,000 次掃描) 或 PowerCap 440F 電容版 (2,000 次) |
| Bluetooth | — | Bluetooth 4.0 LE; Class 1: 100 m (330 ft); Class 2: 10 m (33 ft) |
| Độ Ẩm | — | 5%–95% RH 非冷凝 |
| Chứng Nhận Y Tế | — | 醫療級防消毒外殼 (Disinfectant-ready),適合醫療院所頻繁清潔 |
差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 16 項規格)。
