Zebra DS3600-XR vs Zebra DS9908 / DS9908R
完整對比 Zebra DS3600-XR 與 Zebra DS9908 / DS9908R 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

Zebra
DS3600-XR
Quét tầm xa cực dài lên tới 32 mét, đọc từ khoảng cách gần nhất 5cm. Thiết kế bảo vệ kép IP65/IP67 dành cho kho hàng kệ cao, cảng, và các trung tâm hậu cần lớn. Đọc chính xác mã vạch bị hỏng hoặc bẩn
Loại quét
工業級 2D 面陣影像器 (Extra-Long Range)
Thông số rơi tự do
3 m (10 ft) 跌落水泥地 + 7500 次 1 m 翻滾
Xếp hạng IP
IP65 + IP68 雙重密封
Phạm vi hoạt động
20 mil C128: 1.6–10 ft; 100 mil C39: 5–55 ft

Zebra
DS9908 / DS9908R
Series DS9900 là máy quét hybrid hai trong một tự động chuyển đổi giữa chế độ rảnh tay và cầm tay bằng cảm biến gần tay của toán tử. Nó kết hợp quét mã vạch 1D/2D với khả năng RFID tùy chọn, đọc mã vạch tiêu chuẩn, phiếu giảm giá di động, thẻ RFID, dữ liệu bằng lái xe và vô hiệu hóa thẻ EAS mà không làm gián đoạn quy trình công việc.
Loại quét
Bi-optic 雙光 POS 收銀台掃描器
Giá đỡ
In-counter / on-counter 兩種安裝
Phạm vi bao phủ
雙窗 360° 全方位掃描
Tiêu chuẩn y tế
防消毒外殼 (HD 變體)
完整規格對照
| 規格項目 | Zebra DS3600-XR | Zebra DS9908 / DS9908R |
|---|---|---|
| Loại quét | 2D 面陣影像器 — DS3608/3678 Extra-Long Range | 雙光 (bi-optic) 高效能 POS 收銀台掃描器,雙視窗讀取 |
| Cảm biến hình ảnh | 1280 × 960 像素 (HP/HD/ER/XR 視變體不同) | 雙 CMOS 區域影像器 |
| Trường nhìn | 水平 31° / 垂直 23° | — |
| Ký hiệu hỗ trợ | 1D (Code 39/128/UPC/EAN/Codabar/GS1 DataBar) + 2D (PDF417/DataMatrix/QR/Aztec/Composite) + OCR-A/B + MICR-E13B | 1D / 2D / PDF417 / QR / DataMatrix / GS1 DataBar |
| Phạm vi hoạt động | XR 超長距離:20 mil C128: 50 cm–3 m; 100 mil C39: 1.5–16.8 m | — |
| Giao diện chủ | USB / RS-232 / Keyboard Wedge | USB / RS-232 / IBM 46xx (RS-485) |
| Ethernet công nghiệp | EtherNet/IP, Profinet, Modbus TCP (透過 cradle) | — |
| Kết nối | DS3608: 有線 USB; DS3678: Bluetooth 4.0 LE Class 1, 90 m (300 ft) 視距 | — |
| Xếp hạng IP | IP65 + IP68 雙重密封 (浸水保護) | — |
| Thông số rơi tự do | 3 m (10 ft) 跌落水泥地,多次測試 | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C 至 50°C (-4°F 至 122°F) | 0°C 至 40°C |
| Trọng lượng | 無線款 411 g (14.5 oz); 有線款較輕 | 約 1.7 kg (in-counter); 1.4 kg (on-counter) |
| Kích thước | 無線款 7.3 × 3.0 × 5.6 in (185 × 76 × 142 mm) | 158 × 154 × 127 mm |
| Pin | PowerPrecision+ 3100 mAh Li-ion (DS3678 cordless),100,000+ 次掃描/充電 | — |
| Chứng chỉ y tế | — | 醫療級防消毒外殼 (HD 變體) |
| Nguồn điện | — | 5 VDC 透過 USB power 或外部 PSU |
差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 16 項規格)。
