Zebra DS3600-SR vs Zebra DS4678
完整對比 Zebra DS3600-SR 與 Zebra DS4678 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

Zebra
DS3600-SR
Mô hình phạm vi tiêu chuẩn DS3600, quét từ gần tiếp xúc đến 1.5m, kín IP65/IP68 cho môi trường kho hàng và nhà máy.
Loại quét
工業級 2D 面陣影像器 (Standard Range)
Khả năng chống rơi
3 m (10 ft) 跌落水泥地 + 7500 次 1 m 翻滾
Xếp hạng IP
IP65 + IP68 雙重密封
Phạm vi làm việc
5 mil C39: 0–6 in; 13 mil UPC: 0–28 in

Zebra
DS4678
Cảm biến megapixel với PRZM Intelligent Imaging, đọc mã vạch bị hỏng và mã vạch trên màn hình, hơn 50.000 lần quét mỗi lần sạc.
Loại quét
Premium 2D mega-pixel imager
Độ phân giải
1280 × 960 像素 mega-pixel
Dung sai chuyển động
PRZM Intelligent Imaging,高速移動掃描
Bluetooth
Bluetooth 4.0 Class 1, 100 m
完整規格對照
| 規格項目 | Zebra DS3600-SR | Zebra DS4678 |
|---|---|---|
| Loại quét | 2D 面陣影像器 — DS3608/3678 Standard Range | Premium 2D 區域影像 — PRZM Intelligent Imaging |
| Cảm biến hình ảnh | 1280 × 960 像素 (HP/HD/ER/XR 視變體不同) | 1280 × 960 像素 mega-pixel |
| Trường nhìn | 水平 31° / 垂直 23° | 水平 48° / 垂直 36.7° |
| Các ký hiệu được hỗ trợ | 1D (Code 39/128/UPC/EAN/Codabar/GS1 DataBar) + 2D (PDF417/DataMatrix/QR/Aztec/Composite) + OCR-A/B + MICR-E13B | 1D / 2D / PDF417 / DataMatrix / QR / Aztec / Postal / OCR |
| Phạm vi làm việc | SR 標準範圍:5 mil C39: 0–6 in; 13 mil UPC: 0–28 in (71 cm) | 5 mil C128: 25–203 mm; 13 mil UPC: 0–648 mm; 20 mil C39: 0–838 mm |
| Giao diện máy chủ | USB / RS-232 / Keyboard Wedge | USB / RS-232 / Keyboard Wedge / IBM RS-485 |
| Ethernet công nghiệp | EtherNet/IP, Profinet, Modbus TCP (透過 cradle) | — |
| Kết nối | DS3608: 有線 USB; DS3678: Bluetooth 4.0 LE Class 1, 90 m (300 ft) 視距 | — |
| Xếp hạng IP | IP65 + IP68 雙重密封 (浸水保護) | IP52 |
| Khả năng chống rơi | 3 m (10 ft) 跌落水泥地,多次測試 | 1.8 m (6 ft) 跌落水泥地 |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C 至 50°C (-4°F 至 122°F) | 0°C 至 50°C |
| Trọng lượng | 無線款 411 g (14.5 oz); 有線款較輕 | 156 g (有線款) |
| Kích thước | 無線款 7.3 × 3.0 × 5.6 in (185 × 76 × 142 mm) | 170 × 71 × 100 mm |
| Pin | PowerPrecision+ 3100 mAh Li-ion (DS3678 cordless),100,000+ 次掃描/充電 | PowerPrecision 2400 mAh,50,000+ scans/charge |
| Độ phân giải | — | 最小 1D Code 39 3 mil |
差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 15 項規格)。
