Zebra DS2208 vs Zebra DS8178-HC
完整對比 Zebra DS2208 與 Zebra DS8178-HC 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

Zebra
DS2208
Máy chụp hình toàn hướng, đọc mã vạch trên màn hình và mã vạch bị hỏng, lý tưởng cho bán lẻ và văn phòng
Loại quét
2D 區域影像 (entry-level retail)
Độ phân giải
1280 × 800 像素
Phạm vi hoạt động
13 mil UPC: 0–432 mm
Giao diện chủ
USB / RS-232 / KB Wedge

Zebra
DS8178-HC
Được thiết kế đặc biệt cho môi trường y tế và quy trình công việc lâm sàng. Có hai tùy chọn nguồn điện có thể hoán đổi (pin hoặc tụ) bất cứ lúc nào. Vỏ máy kháng khuẩn Healthcare White với hiệu suất đọc mã vạch vô song, giữ cho bác sĩ lâm sàng tập trung vào chăm sóc bệnh nhân.
Loại Quét
高效能 2D 區域影像 (1280×960)
Độ Phân Giải
1280 × 960 像素 mega-pixel sensor
Phạm Vi Hoạt Động
13 mil UPC: 0–24 in (61 cm)
Cấp Tiêu Chuẩn Y Tế
防消毒外殼 (Disinfectant-ready)
完整規格對照
| 規格項目 | Zebra DS2208 | Zebra DS8178-HC |
|---|---|---|
| Loại quét | entry-level 2D 區域影像器 | 高效能 2D 面陣影像器 — DS8178-HC healthcare cordless |
| Cảm biến hình ảnh | 1280 × 800 像素 | 1280 × 960 像素 (mega-pixel) |
| Trường nhìn | 水平 49.4° / 垂直 31.6° | 水平 48° / 垂直 37° (nominal) |
| Độ phân giải | 最小 5 mil C39 | 最小 1D Code 39 3 mil; 最小印刷對比 16% |
| Ký hiệu hỗ trợ | 1D / 2D / PDF417 / QR / DataMatrix / GS1 DataBar | 1D / 2D / PDF417 / DataMatrix / QR / Aztec / GS1 DataBar / Composite |
| Phạm vi hoạt động | 5 mil C39: 25–95 mm; 13 mil UPC: 0–432 mm; 10 mil DM: 25–203 mm | 3 mil C39: 56–127 mm; 5 mil C128: 41–213 mm; 13 mil UPC: 0–610 mm; 10 mil DM: 28–251 mm; 20 mil QR: 3–447 mm |
| Giao diện chủ | USB Certified / RS-232 / Keyboard Wedge | USB Certified / RS-232 / Keyboard Wedge / IBM TGCS 46XX RS-485 |
| Xếp hạng IP | IP42 | IP52 |
| Thông số rơi tự do | 1.5 m (5 ft) 跌落水泥地 | 1.8 m (6 ft) 多次跌落水泥地 |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C 至 50°C | 0°C 至 50°C |
| Trọng lượng | 147 g (有線款) | 235 g (8.3 oz) 無線款 |
| Kích thước | 170 × 67 × 95 mm | 168 × 66 × 107 mm (6.6 × 2.6 × 4.2 in) |
| Công suất | 5 VDC; 操作 2.0 W | — |
| Bluetooth | — | Bluetooth 4.0 LE; Class 1: 100 m (330 ft); Class 2: 10 m (33 ft) |
| Độ Ẩm | — | 5%–95% RH 非冷凝 |
| Chứng Nhận Y Tế | — | 醫療級防消毒外殼 (Disinfectant-ready),適合醫療院所頻繁清潔 |
| Pin | — | PowerPrecision+ 2500 mAh Li-ion (65,000 次掃描) 或 PowerCap 440F 電容版 (2,000 次) |
差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 17 項規格)。
