Honeywell Granit 1990iSR vs Zebra DS8178-HC
完整對比 Honeywell Granit 1990iSR 與 Zebra DS8178-HC 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

Honeywell
Granit 1990iSR
Máy quét công nghiệp tầm tiêu chuẩn có dây, thiết kế siêu bền cho môi trường khắc nghiệt, đọc 1D/2D hiệu suất cao.
Xếp Hạng IP
IP67 / IP65
Thông Số Rơi
3 m MIL-STD-810G / 7,000 次翻滾 (3 m MIL-STD-810G / 7,000 tumbles)
Loại Quét
2D 面陣影像器 (2D Area Imager)
Tầm Tiêu Chuẩn
13 mil UPC 讀至 504 mm (13 mil UPC to 504 mm)

Zebra
DS8178-HC
Được thiết kế đặc biệt cho môi trường y tế và quy trình công việc lâm sàng. Có hai tùy chọn nguồn điện có thể hoán đổi (pin hoặc tụ) bất cứ lúc nào. Vỏ máy kháng khuẩn Healthcare White với hiệu suất đọc mã vạch vô song, giữ cho bác sĩ lâm sàng tập trung vào chăm sóc bệnh nhân.
Loại Quét
高效能 2D 區域影像 (1280×960)
Độ Phân Giải
1280 × 960 像素 mega-pixel sensor
Phạm Vi Hoạt Động
13 mil UPC: 0–24 in (61 cm)
Cấp Tiêu Chuẩn Y Tế
防消毒外殼 (Disinfectant-ready)
完整規格對照
| 規格項目 | Honeywell Granit 1990iSR | Zebra DS8178-HC |
|---|---|---|
| Loại Quét | 面陣影像器 (標準距離) (Area Imager (Standard Range)) | 高效能 2D 面陣影像器 — DS8178-HC healthcare cordless |
| Cảm Biến Hình Ảnh | 1280 x 800 像素陣列 (1280 x 800 pixel array) | 1280 × 960 像素 (mega-pixel) |
| Dung Sai Chuyển Động | 最高 4,500 mm/s (177 in/s) (Up to 4,500 mm/s (177 in/s)) | — |
| Độ Phân Giải | 1D Code 39 3 mil / 2D Data Matrix 6 mil | 最小 1D Code 39 3 mil; 最小印刷對比 16% |
| Các Ký Hiệu Được Hỗ Trợ | 標準 1D、PDF、2D、郵政、Digimarc、DOT Code、OCR (Standard 1D, PDF, 2D, Postal, Digimarc, DOT Code, OCR) | 1D / 2D / PDF417 / DataMatrix / QR / Aztec / GS1 DataBar / Composite |
| Trường Nhìn | 水平 40° / 垂直 30° (Horizontal 40° / Vertical 30°) | 水平 48° / 垂直 37° (nominal) |
| Độ Sâu Trường Ảnh (13 mil UPC) | 0 – 504 mm (0 – 504 mm (0 – 19.8 in)) | — |
| Độ Sâu Trường Ảnh (20 mil Code 39) | 0 – 837 mm (0 – 837 mm (0 – 33 in)) | — |
| Độ Sâu Trường Ảnh (5 mil Code 39) | 20 – 220 mm (20 – 220 mm (0.8 – 8.7 in)) | — |
| Kết Nối | 有線 (Corded) | — |
| Giao Diện Kết Nối | USB、鍵盤楔入、RS-232 TTL (USB, Keyboard Wedge, RS-232 TTL) | USB Certified / RS-232 / Keyboard Wedge / IBM TGCS 46XX RS-485 |
| Xếp Hạng IP | IP67 與 IP65 (IP67 and IP65) | IP52 |
| Thông Số Rơi | 3 m (10 ft) MIL-STD-810G;2 m 跌落 50 次 (3 m (10 ft) MIL-STD-810G; 50x drops at 2 m) | 1.8 m (6 ft) 多次跌落水泥地 |
| Chịu Lăn | 1 m 翻滾 7,000 次 (7,000 tumbles at 1 m (3.3 ft)) | — |
| Nhiệt Độ Hoạt Động | -30°C 至 50°C (-30°C to 50°C (-22°F to 122°F)) | 0°C 至 50°C |
| Nhiệt Độ Bảo Quản | -40°C 至 70°C (-40°C to 70°C (-40°F to 158°F)) | — |
| Kích Thước | 192 x 76 x 100 mm (192 x 76 x 100 mm (7.6 x 3.0 x 3.9 in)) | 168 × 66 × 107 mm (6.6 × 2.6 × 4.2 in) |
| Trọng Lượng | 320 g (有線) (320 g (11.3 oz) corded) | 235 g (8.3 oz) 無線款 |
| Nguồn Điện | 4.0 – 5.5 VDC;工作 2.35 W (4.0 – 5.5 VDC; Operating 2.35 W) | — |
| Phạm Vi Hoạt Động | — | 3 mil C39: 56–127 mm; 5 mil C128: 41–213 mm; 13 mil UPC: 0–610 mm; 10 mil DM: 28–251 mm; 20 mil QR: 3–447 mm |
| Bluetooth | — | Bluetooth 4.0 LE; Class 1: 100 m (330 ft); Class 2: 10 m (33 ft) |
| Độ Ẩm | — | 5%–95% RH 非冷凝 |
| Chứng Nhận Y Tế | — | 醫療級防消毒外殼 (Disinfectant-ready),適合醫療院所頻繁清潔 |
| Pin | — | PowerPrecision+ 2500 mAh Li-ion (65,000 次掃描) 或 PowerCap 440F 電容版 (2,000 次) |
差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 24 項規格)。
