Honeywell Granit 1990iSR vs Zebra DS2208
完整對比 Honeywell Granit 1990iSR 與 Zebra DS2208 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

Honeywell
Granit 1990iSR
Máy quét công nghiệp tầm tiêu chuẩn có dây, thiết kế siêu bền cho môi trường khắc nghiệt, đọc 1D/2D hiệu suất cao.
Xếp Hạng IP
IP67 / IP65
Thông Số Rơi
3 m MIL-STD-810G / 7,000 次翻滾 (3 m MIL-STD-810G / 7,000 tumbles)
Loại Quét
2D 面陣影像器 (2D Area Imager)
Tầm Tiêu Chuẩn
13 mil UPC 讀至 504 mm (13 mil UPC to 504 mm)

Zebra
DS2208
Máy chụp hình toàn hướng, đọc mã vạch trên màn hình và mã vạch bị hỏng, lý tưởng cho bán lẻ và văn phòng
Loại quét
2D 區域影像 (entry-level retail)
Độ phân giải
1280 × 800 像素
Phạm vi hoạt động
13 mil UPC: 0–432 mm
Giao diện chủ
USB / RS-232 / KB Wedge
完整規格對照
| 規格項目 | Honeywell Granit 1990iSR | Zebra DS2208 |
|---|---|---|
| Loại Quét | 面陣影像器 (標準距離) (Area Imager (Standard Range)) | entry-level 2D 區域影像器 |
| Cảm Biến Hình Ảnh | 1280 x 800 像素陣列 (1280 x 800 pixel array) | 1280 × 800 像素 |
| Dung Sai Chuyển Động | 最高 4,500 mm/s (177 in/s) (Up to 4,500 mm/s (177 in/s)) | — |
| Độ Phân Giải | 1D Code 39 3 mil / 2D Data Matrix 6 mil | 最小 5 mil C39 |
| Các Ký Hiệu Được Hỗ Trợ | 標準 1D、PDF、2D、郵政、Digimarc、DOT Code、OCR (Standard 1D, PDF, 2D, Postal, Digimarc, DOT Code, OCR) | 1D / 2D / PDF417 / QR / DataMatrix / GS1 DataBar |
| Trường Nhìn | 水平 40° / 垂直 30° (Horizontal 40° / Vertical 30°) | 水平 49.4° / 垂直 31.6° |
| Độ Sâu Trường Ảnh (13 mil UPC) | 0 – 504 mm (0 – 504 mm (0 – 19.8 in)) | — |
| Độ Sâu Trường Ảnh (20 mil Code 39) | 0 – 837 mm (0 – 837 mm (0 – 33 in)) | — |
| Độ Sâu Trường Ảnh (5 mil Code 39) | 20 – 220 mm (20 – 220 mm (0.8 – 8.7 in)) | — |
| Kết Nối | 有線 (Corded) | — |
| Giao Diện Kết Nối | USB、鍵盤楔入、RS-232 TTL (USB, Keyboard Wedge, RS-232 TTL) | USB Certified / RS-232 / Keyboard Wedge |
| Xếp Hạng IP | IP67 與 IP65 (IP67 and IP65) | IP42 |
| Thông Số Rơi | 3 m (10 ft) MIL-STD-810G;2 m 跌落 50 次 (3 m (10 ft) MIL-STD-810G; 50x drops at 2 m) | 1.5 m (5 ft) 跌落水泥地 |
| Chịu Lăn | 1 m 翻滾 7,000 次 (7,000 tumbles at 1 m (3.3 ft)) | — |
| Nhiệt Độ Hoạt Động | -30°C 至 50°C (-30°C to 50°C (-22°F to 122°F)) | -20°C 至 50°C |
| Nhiệt Độ Bảo Quản | -40°C 至 70°C (-40°C to 70°C (-40°F to 158°F)) | — |
| Kích Thước | 192 x 76 x 100 mm (192 x 76 x 100 mm (7.6 x 3.0 x 3.9 in)) | 170 × 67 × 95 mm |
| Trọng Lượng | 320 g (有線) (320 g (11.3 oz) corded) | 147 g (有線款) |
| Nguồn Điện | 4.0 – 5.5 VDC;工作 2.35 W (4.0 – 5.5 VDC; Operating 2.35 W) | 5 VDC; 操作 2.0 W |
| Phạm vi hoạt động | — | 5 mil C39: 25–95 mm; 13 mil UPC: 0–432 mm; 10 mil DM: 25–203 mm |
差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 20 項規格)。
