君吉實業

Honeywell Xenon XP 1952g vs Zebra DS8178-HC

完整對比 Honeywell Xenon XP 1952g 與 Zebra DS8178-HC 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

該選哪一台?

Honeywell Xenon XP 1952g 與 Zebra DS8178-HC 都是君吉實業代理的主力 條碼掃描器 機型,都能滿足大部分企業需求。Honeywell Xenon XP 1952g 適合嚴苛環境、需要 OEM 等級耐用度的客戶;Zebra DS8178-HC 則更適合大量佈建、需要全球一致性的場景。歡迎詢價,我們會依實際工作流程推薦最適合的配置。

完整規格對照

規格項目
Honeywell
Xenon XP 1952g
Zebra
DS8178-HC
Loại quét2D 面陣影像器 (2D Area Imager)高效能 2D 面陣影像器 — DS8178-HC healthcare cordless
Cảm biến hình ảnh1280 x 800 像素陣列 (1280 x 800 pixel array)1280 × 960 像素 (mega-pixel)
Dung sai chuyển động最高 400 cm/s (13 mil UPC) (Up to 400 cm/s (157 in/s) on 13 mil UPC)
Các ký hiệu được hỗ trợ標準 1D、PDF、2D、郵政、Digimarc、DOT Code、OCR (Standard 1D, PDF, 2D, Postal, Digimarc, DOT Code, OCR)1D / 2D / PDF417 / DataMatrix / QR / Aztec / GS1 DataBar / Composite
Trường nhìn (SR)水平 42° / 垂直 27° (Horizontal 42° / Vertical 27°)
Chiều sâu trường (UPC 13 mil, SR)0 – 490 mm (0 – 490 mm (0 – 19.3 in))
Chiều sâu trường (Code 39 5 mil, SR)28 – 242 mm
Kết nốiBluetooth 4.2 (Class 1 視距 100 m) (Bluetooth 4.2 (Class 1, 100 m line-of-sight))
Giao diện máy chủUSB、RS-232、IBM 46xx (RS-485)、鍵盤楔入 (透過基座) (USB, RS-232, IBM 46xx (RS-485), Keyboard Wedge (via base))USB Certified / RS-232 / Keyboard Wedge / IBM TGCS 46XX RS-485
Xếp loại IPIP52IP52
Thông số rơi1.8 m (6 ft) 水泥地 50 次 (50 drops to concrete from 1.8 m (6 ft))1.8 m (6 ft) 多次跌落水泥地
Lăn0.5 m 翻滾 2,000 次 (2,000 tumbles at 0.5 m)
Nhiệt độ hoạt động0°C 至 50°C (0°C to 50°C)0°C 至 50°C
Nhiệt độ bảo quản-40°C 至 70°C (-40°C to 70°C)
Kích thước (Máy quét)104.1 x 71.1 x 160 mm
Trọng lượng掃描器 212.62 g / 基座 179 g (Scanner 212.62 g / Base 179 g)235 g (8.3 oz) 無線款
Pin2400 mAh 鋰電池,每次充電最高 65,000 掃描 / 18 小時;充電 4.5 小時 (2400 mAh Li-ion, up to 65,000 scans / 18 hours per charge; 4.5h charge time)PowerPrecision+ 2500 mAh Li-ion (65,000 次掃描) 或 PowerCap 440F 電容版 (2,000 次)
Góc Nhìn水平 48° / 垂直 37° (nominal)
Độ Phân Giải最小 1D Code 39 3 mil; 最小印刷對比 16%
Phạm Vi Hoạt Động3 mil C39: 56–127 mm; 5 mil C128: 41–213 mm; 13 mil UPC: 0–610 mm; 10 mil DM: 28–251 mm; 20 mil QR: 3–447 mm
BluetoothBluetooth 4.0 LE; Class 1: 100 m (330 ft); Class 2: 10 m (33 ft)
Độ Ẩm5%–95% RH 非冷凝
Chứng Nhận Y Tế醫療級防消毒外殼 (Disinfectant-ready),適合醫療院所頻繁清潔
Kích Thước168 × 66 × 107 mm (6.6 × 2.6 × 4.2 in)

差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 24 項規格)。