Honeywell Xenon XP 1950g vs Zebra DS4678
完整對比 Honeywell Xenon XP 1950g 與 Zebra DS4678 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

Honeywell
Xenon XP 1950g
Máy quét 2D có dây tầm trung, xếp loại IP52, được kiểm tra rơi 1,8m / 2,000 lần lăn, đa năng cho bán lẻ và văn phòng.
Loại quét
2D 面陣影像器 (2D Area Imager)
Kết nối
有線 (USB / RS-232 / RS-485) (Corded (USB / RS-232 / RS-485))
Thông số rơi
1.8 m 水泥地 50 次 (50x 1.8 m drops to concrete)
Xếp loại IP
IP52

Zebra
DS4678
Cảm biến megapixel với PRZM Intelligent Imaging, đọc mã vạch bị hỏng và mã vạch trên màn hình, hơn 50.000 lần quét mỗi lần sạc.
Loại quét
Premium 2D mega-pixel imager
Độ phân giải
1280 × 960 像素 mega-pixel
Dung sai chuyển động
PRZM Intelligent Imaging,高速移動掃描
Bluetooth
Bluetooth 4.0 Class 1, 100 m
完整規格對照
| 規格項目 | Honeywell Xenon XP 1950g | Zebra DS4678 |
|---|---|---|
| Loại quét | 2D 面陣影像器 (2D Area Imager) | Premium 2D 區域影像 — PRZM Intelligent Imaging |
| Cảm biến hình ảnh | 1280 x 800 像素陣列 (1280 x 800 pixel array) | 1280 × 960 像素 mega-pixel |
| Dung sai chuyển động | 最高 400 cm/s (13 mil UPC) (Up to 400 cm/s (157 in/s) on 13 mil UPC) | — |
| Các ký hiệu được hỗ trợ | 標準 1D、PDF、2D、郵政、Digimarc、DOT Code、OCR (Standard 1D, PDF, 2D, Postal, Digimarc, DOT Code, OCR) | 1D / 2D / PDF417 / DataMatrix / QR / Aztec / Postal / OCR |
| Trường nhìn (SR) | 水平 42° / 垂直 27° (Horizontal 42° / Vertical 27°) | — |
| Chiều sâu trường (UPC 13 mil, SR) | 0 – 490 mm (0 – 490 mm (0 – 19.3 in)) | — |
| Chiều sâu trường (Code 39 5 mil, SR) | 28 – 242 mm (28 – 242 mm (1.1 – 9.5 in)) | — |
| Kết nối | 有線 (Corded) | — |
| Giao diện máy chủ | USB、RS-232、RS-485 (IBM 46XX)、鍵盤楔入 (USB, RS-232, RS-485 (IBM 46XX), Keyboard Wedge) | USB / RS-232 / Keyboard Wedge / IBM RS-485 |
| Xếp loại IP | IP52 | IP52 |
| Thông số rơi | 1.8 m (6 ft) 水泥地 50 次 (50 drops to concrete from 1.8 m (6 ft)) | 1.8 m (6 ft) 跌落水泥地 |
| Lăn | 0.5 m 翻滾 2,000 次 (2,000 tumbles at 0.5 m (1.6 ft)) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C 至 50°C (0°C to 50°C) | 0°C 至 50°C |
| Nhiệt độ bảo quản | -40°C 至 70°C (-40°C to 70°C) | — |
| Kích thước | 104.1 x 71.1 x 160 mm | 170 × 71 × 100 mm |
| Trọng lượng | 147.42 g (147.42 g (5.2 oz)) | 156 g (有線款) |
| Nguồn điện | 4.4V – 5.5V DC | — |
| Độ phân giải | — | 最小 1D Code 39 3 mil |
| Trường nhìn | — | 水平 48° / 垂直 36.7° |
| Phạm vi hoạt động | — | 5 mil C128: 25–203 mm; 13 mil UPC: 0–648 mm; 20 mil C39: 0–838 mm |
| Pin | — | PowerPrecision 2400 mAh,50,000+ scans/charge |
差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 21 項規格)。
