君吉實業

Honeywell Xenon XP 1950g vs Honeywell Granit 1990iSR

完整對比 Honeywell Xenon XP 1950g 與 Honeywell Granit 1990iSR 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

該選哪一台?

Honeywell Xenon XP 1950g 與 Honeywell Granit 1990iSR 都是君吉實業代理的主力 條碼掃描器 機型,都能滿足大部分企業需求。Honeywell Xenon XP 1950g 適合嚴苛環境、需要 OEM 等級耐用度的客戶;Honeywell Granit 1990iSR 則更適合特殊產業應用、需要認證與耐用度的場景。歡迎詢價,我們會依實際工作流程推薦最適合的配置。

完整規格對照

規格項目
Honeywell
Xenon XP 1950g
Honeywell
Granit 1990iSR
Loại quét2D 面陣影像器 (2D Area Imager)面陣影像器 (標準距離) (Area Imager (Standard Range))
Cảm biến hình ảnh1280 x 800 像素陣列 (1280 x 800 pixel array)1280 x 800 像素陣列 (1280 x 800 pixel array)
Dung sai chuyển động最高 400 cm/s (13 mil UPC) (Up to 400 cm/s (157 in/s) on 13 mil UPC)最高 4,500 mm/s (177 in/s) (Up to 4,500 mm/s (177 in/s))
Các ký hiệu được hỗ trợ標準 1D、PDF、2D、郵政、Digimarc、DOT Code、OCR (Standard 1D, PDF, 2D, Postal, Digimarc, DOT Code, OCR)標準 1D、PDF、2D、郵政、Digimarc、DOT Code、OCR (Standard 1D, PDF, 2D, Postal, Digimarc, DOT Code, OCR)
Trường nhìn (SR)水平 42° / 垂直 27° (Horizontal 42° / Vertical 27°)
Chiều sâu trường (UPC 13 mil, SR)0 – 490 mm (0 – 490 mm (0 – 19.3 in))
Chiều sâu trường (Code 39 5 mil, SR)28 – 242 mm (28 – 242 mm (1.1 – 9.5 in))
Kết nối有線 (Corded)有線 (Corded)
Giao diện máy chủUSB、RS-232、RS-485 (IBM 46XX)、鍵盤楔入 (USB, RS-232, RS-485 (IBM 46XX), Keyboard Wedge)USB、鍵盤楔入、RS-232 TTL (USB, Keyboard Wedge, RS-232 TTL)
Xếp loại IPIP52IP67 與 IP65 (IP67 and IP65)
Thông số rơi1.8 m (6 ft) 水泥地 50 次 (50 drops to concrete from 1.8 m (6 ft))3 m (10 ft) MIL-STD-810G;2 m 跌落 50 次 (3 m (10 ft) MIL-STD-810G; 50x drops at 2 m)
Lăn0.5 m 翻滾 2,000 次 (2,000 tumbles at 0.5 m (1.6 ft))1 m 翻滾 7,000 次 (7,000 tumbles at 1 m (3.3 ft))
Nhiệt độ hoạt động0°C 至 50°C (0°C to 50°C)-30°C 至 50°C (-30°C to 50°C (-22°F to 122°F))
Nhiệt độ bảo quản-40°C 至 70°C (-40°C to 70°C)-40°C 至 70°C (-40°C to 70°C (-40°F to 158°F))
Kích thước104.1 x 71.1 x 160 mm192 x 76 x 100 mm (192 x 76 x 100 mm (7.6 x 3.0 x 3.9 in))
Trọng lượng147.42 g (147.42 g (5.2 oz))320 g (有線) (320 g (11.3 oz) corded)
Nguồn điện4.4V – 5.5V DC4.0 – 5.5 VDC;工作 2.35 W (4.0 – 5.5 VDC; Operating 2.35 W)
Độ Phân Giải1D Code 39 3 mil / 2D Data Matrix 6 mil
Trường Nhìn水平 40° / 垂直 30° (Horizontal 40° / Vertical 30°)
Độ Sâu Trường Ảnh (13 mil UPC)0 – 504 mm (0 – 504 mm (0 – 19.8 in))
Độ Sâu Trường Ảnh (20 mil Code 39)0 – 837 mm (0 – 837 mm (0 – 33 in))
Độ Sâu Trường Ảnh (5 mil Code 39)20 – 220 mm (20 – 220 mm (0.8 – 8.7 in))

差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 22 項規格)。