Honeywell Granit 1920i vs Zebra DS3600-SR
完整對比 Honeywell Granit 1920i 與 Zebra DS3600-SR 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

Honeywell
Granit 1920i
Được thiết kế để đọc Đánh dấu bộ phận trực tiếp (DPM) bao gồm khắc laser, khắc chấm, và khắc hóa học. Bảo vệ IP65 kết hợp với chứng chỉ thử lật 5.000 lần làm cho đây là lựa chọn chuyên nghiệp cho traceability hàng không vũ trụ, phụ tùng ô tô, và theo dõi thiết bị y tế
Loại quét
DPM 面陣影像器 (DPM Area Imager)
Các mã vạch được hỗ trợ
1D / 2D / DPM / 堆疊 / 郵政 (1D / 2D / DPM / Stacked / Postal)
Khả năng chịu rơi
2 m 50 次 / 1 m 5000 次翻滾 (50x 2 m drops / 5000x 1 m tumbles)
Xếp hạng IP
IP65

Zebra
DS3600-SR
Mô hình phạm vi tiêu chuẩn DS3600, quét từ gần tiếp xúc đến 1.5m, kín IP65/IP68 cho môi trường kho hàng và nhà máy.
Loại quét
工業級 2D 面陣影像器 (Standard Range)
Khả năng chống rơi
3 m (10 ft) 跌落水泥地 + 7500 次 1 m 翻滾
Xếp hạng IP
IP65 + IP68 雙重密封
Phạm vi làm việc
5 mil C39: 0–6 in; 13 mil UPC: 0–28 in
完整規格對照
| 規格項目 | Honeywell Granit 1920i | Zebra DS3600-SR |
|---|---|---|
| Loại quét | 面陣影像器 (Area Imager) (Area Imager) | 2D 面陣影像器 — DS3608/3678 Standard Range |
| Độ phân giải | 1D 2.5 mil / 2D 4 mil | — |
| Các mã vạch được hỗ trợ | 標準 1D、堆疊、2D、郵政符碼及 DPM 標記 (Standard 1D, stacked, 2D, postal symbologies and DPM marks) | 1D (Code 39/128/UPC/EAN/Codabar/GS1 DataBar) + 2D (PDF417/DataMatrix/QR/Aztec/Composite) + OCR-A/B + MICR-E13B |
| Trường nhìn | 水平 41.4° / 垂直 32.2° (Horizontal 41.4° / Vertical 32.2°) | 水平 31° / 垂直 23° |
| Độ sâu trường (Code 39 5 mil) | 0 – 89 mm (0 – 89 mm (0 – 3.5 in)) | — |
| Độ sâu trường (100% UPC 13 mil) | 0 – 147 mm (0 – 147 mm (0 – 5.8 in)) | — |
| Độ sâu trường (Data Matrix 10 mil) | 0 – 84 mm (0 – 84 mm (0 – 3.3 in)) | — |
| Giao diện kết nối | USB、RS-232、鍵盤楔入 (USB, RS-232, Keyboard Wedge) | USB / RS-232 / Keyboard Wedge |
| Xếp hạng IP | IP65 | IP65 + IP68 雙重密封 (浸水保護) |
| Khả năng chịu rơi | 2 m (6.5 ft) 水泥地跌落 50 次 (於 -30°C) (50x drops to concrete from 2 m (6.5 ft) at -30°C) | 3 m (10 ft) 跌落水泥地,多次測試 |
| Lăn | 1 m (3.3 ft) 翻滾 5,000 次 (5,000 tumbles from 1 m (3.3 ft)) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -30°C 至 50°C (-30°C to 50°C (-22°F to 122°F)) | -20°C 至 50°C (-4°F 至 122°F) |
| Nhiệt độ bảo quản | -40°C 至 70°C (-40°C to 70°C (-40°F to 158°F)) | — |
| Kích thước | 134 x 74.5 x 193 mm | 無線款 7.3 × 3.0 × 5.6 in (185 × 76 × 142 mm) |
| Trọng lượng | 312 g (312 g (11 oz)) | 無線款 411 g (14.5 oz); 有線款較輕 |
| Nguồn điện | 4.0V – 5.5V DC;工作 2.35 W (4.0V – 5.5V DC; Operating 2.35 W) | — |
| Cảm biến hình ảnh | — | 1280 × 960 像素 (HP/HD/ER/XR 視變體不同) |
| Phạm vi làm việc | — | SR 標準範圍:5 mil C39: 0–6 in; 13 mil UPC: 0–28 in (71 cm) |
| Ethernet công nghiệp | — | EtherNet/IP, Profinet, Modbus TCP (透過 cradle) |
| Kết nối | — | DS3608: 有線 USB; DS3678: Bluetooth 4.0 LE Class 1, 90 m (300 ft) 視距 |
| Pin | — | PowerPrecision+ 3100 mAh Li-ion (DS3678 cordless),100,000+ 次掃描/充電 |
差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 21 項規格)。
