Honeywell Granit 1920i vs Honeywell Granit 1990iSR
完整對比 Honeywell Granit 1920i 與 Honeywell Granit 1990iSR 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

Honeywell
Granit 1920i
Được thiết kế để đọc Đánh dấu bộ phận trực tiếp (DPM) bao gồm khắc laser, khắc chấm, và khắc hóa học. Bảo vệ IP65 kết hợp với chứng chỉ thử lật 5.000 lần làm cho đây là lựa chọn chuyên nghiệp cho traceability hàng không vũ trụ, phụ tùng ô tô, và theo dõi thiết bị y tế
Loại quét
DPM 面陣影像器 (DPM Area Imager)
Các mã vạch được hỗ trợ
1D / 2D / DPM / 堆疊 / 郵政 (1D / 2D / DPM / Stacked / Postal)
Khả năng chịu rơi
2 m 50 次 / 1 m 5000 次翻滾 (50x 2 m drops / 5000x 1 m tumbles)
Xếp hạng IP
IP65

Honeywell
Granit 1990iSR
Máy quét công nghiệp tầm tiêu chuẩn có dây, thiết kế siêu bền cho môi trường khắc nghiệt, đọc 1D/2D hiệu suất cao.
Xếp Hạng IP
IP67 / IP65
Thông Số Rơi
3 m MIL-STD-810G / 7,000 次翻滾 (3 m MIL-STD-810G / 7,000 tumbles)
Loại Quét
2D 面陣影像器 (2D Area Imager)
Tầm Tiêu Chuẩn
13 mil UPC 讀至 504 mm (13 mil UPC to 504 mm)
完整規格對照
| 規格項目 | Honeywell Granit 1920i | Honeywell Granit 1990iSR |
|---|---|---|
| Loại quét | 面陣影像器 (Area Imager) (Area Imager) | 面陣影像器 (標準距離) (Area Imager (Standard Range)) |
| Độ phân giải | 1D 2.5 mil / 2D 4 mil | 1D Code 39 3 mil / 2D Data Matrix 6 mil |
| Các mã vạch được hỗ trợ | 標準 1D、堆疊、2D、郵政符碼及 DPM 標記 (Standard 1D, stacked, 2D, postal symbologies and DPM marks) | 標準 1D、PDF、2D、郵政、Digimarc、DOT Code、OCR (Standard 1D, PDF, 2D, Postal, Digimarc, DOT Code, OCR) |
| Trường nhìn | 水平 41.4° / 垂直 32.2° (Horizontal 41.4° / Vertical 32.2°) | 水平 40° / 垂直 30° (Horizontal 40° / Vertical 30°) |
| Độ sâu trường (Code 39 5 mil) | 0 – 89 mm (0 – 89 mm (0 – 3.5 in)) | — |
| Độ sâu trường (100% UPC 13 mil) | 0 – 147 mm (0 – 147 mm (0 – 5.8 in)) | — |
| Độ sâu trường (Data Matrix 10 mil) | 0 – 84 mm (0 – 84 mm (0 – 3.3 in)) | — |
| Giao diện kết nối | USB、RS-232、鍵盤楔入 (USB, RS-232, Keyboard Wedge) | USB、鍵盤楔入、RS-232 TTL (USB, Keyboard Wedge, RS-232 TTL) |
| Xếp hạng IP | IP65 | IP67 與 IP65 (IP67 and IP65) |
| Khả năng chịu rơi | 2 m (6.5 ft) 水泥地跌落 50 次 (於 -30°C) (50x drops to concrete from 2 m (6.5 ft) at -30°C) | 3 m (10 ft) MIL-STD-810G;2 m 跌落 50 次 (3 m (10 ft) MIL-STD-810G; 50x drops at 2 m) |
| Lăn | 1 m (3.3 ft) 翻滾 5,000 次 (5,000 tumbles from 1 m (3.3 ft)) | 1 m 翻滾 7,000 次 (7,000 tumbles at 1 m (3.3 ft)) |
| Nhiệt độ hoạt động | -30°C 至 50°C (-30°C to 50°C (-22°F to 122°F)) | -30°C 至 50°C (-30°C to 50°C (-22°F to 122°F)) |
| Nhiệt độ bảo quản | -40°C 至 70°C (-40°C to 70°C (-40°F to 158°F)) | -40°C 至 70°C (-40°C to 70°C (-40°F to 158°F)) |
| Kích thước | 134 x 74.5 x 193 mm | 192 x 76 x 100 mm (192 x 76 x 100 mm (7.6 x 3.0 x 3.9 in)) |
| Trọng lượng | 312 g (312 g (11 oz)) | 320 g (有線) (320 g (11.3 oz) corded) |
| Nguồn điện | 4.0V – 5.5V DC;工作 2.35 W (4.0V – 5.5V DC; Operating 2.35 W) | 4.0 – 5.5 VDC;工作 2.35 W (4.0 – 5.5 VDC; Operating 2.35 W) |
| Cảm Biến Hình Ảnh | — | 1280 x 800 像素陣列 (1280 x 800 pixel array) |
| Dung Sai Chuyển Động | — | 最高 4,500 mm/s (177 in/s) (Up to 4,500 mm/s (177 in/s)) |
| Độ Sâu Trường Ảnh (13 mil UPC) | — | 0 – 504 mm (0 – 504 mm (0 – 19.8 in)) |
| Độ Sâu Trường Ảnh (20 mil Code 39) | — | 0 – 837 mm (0 – 837 mm (0 – 33 in)) |
| Độ Sâu Trường Ảnh (5 mil Code 39) | — | 20 – 220 mm (20 – 220 mm (0.8 – 8.7 in)) |
| Kết Nối | — | 有線 (Corded) |
差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 22 項規格)。
