君吉實業

Honeywell Granit 1920i vs Honeywell Granit 1990iSR

完整對比 Honeywell Granit 1920i 與 Honeywell Granit 1990iSR 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

該選哪一台?

Honeywell Granit 1920i 與 Honeywell Granit 1990iSR 都是君吉實業代理的主力 條碼掃描器 機型,都能滿足大部分企業需求。Honeywell Granit 1920i 適合嚴苛環境、需要 OEM 等級耐用度的客戶;Honeywell Granit 1990iSR 則更適合特殊產業應用、需要認證與耐用度的場景。歡迎詢價,我們會依實際工作流程推薦最適合的配置。

完整規格對照

規格項目
Honeywell
Granit 1920i
Honeywell
Granit 1990iSR
Loại quét面陣影像器 (Area Imager) (Area Imager)面陣影像器 (標準距離) (Area Imager (Standard Range))
Độ phân giải1D 2.5 mil / 2D 4 mil1D Code 39 3 mil / 2D Data Matrix 6 mil
Các mã vạch được hỗ trợ標準 1D、堆疊、2D、郵政符碼及 DPM 標記 (Standard 1D, stacked, 2D, postal symbologies and DPM marks)標準 1D、PDF、2D、郵政、Digimarc、DOT Code、OCR (Standard 1D, PDF, 2D, Postal, Digimarc, DOT Code, OCR)
Trường nhìn水平 41.4° / 垂直 32.2° (Horizontal 41.4° / Vertical 32.2°)水平 40° / 垂直 30° (Horizontal 40° / Vertical 30°)
Độ sâu trường (Code 39 5 mil)0 – 89 mm (0 – 89 mm (0 – 3.5 in))
Độ sâu trường (100% UPC 13 mil)0 – 147 mm (0 – 147 mm (0 – 5.8 in))
Độ sâu trường (Data Matrix 10 mil)0 – 84 mm (0 – 84 mm (0 – 3.3 in))
Giao diện kết nốiUSB、RS-232、鍵盤楔入 (USB, RS-232, Keyboard Wedge)USB、鍵盤楔入、RS-232 TTL (USB, Keyboard Wedge, RS-232 TTL)
Xếp hạng IPIP65IP67 與 IP65 (IP67 and IP65)
Khả năng chịu rơi2 m (6.5 ft) 水泥地跌落 50 次 (於 -30°C) (50x drops to concrete from 2 m (6.5 ft) at -30°C)3 m (10 ft) MIL-STD-810G;2 m 跌落 50 次 (3 m (10 ft) MIL-STD-810G; 50x drops at 2 m)
Lăn1 m (3.3 ft) 翻滾 5,000 次 (5,000 tumbles from 1 m (3.3 ft))1 m 翻滾 7,000 次 (7,000 tumbles at 1 m (3.3 ft))
Nhiệt độ hoạt động-30°C 至 50°C (-30°C to 50°C (-22°F to 122°F))-30°C 至 50°C (-30°C to 50°C (-22°F to 122°F))
Nhiệt độ bảo quản-40°C 至 70°C (-40°C to 70°C (-40°F to 158°F))-40°C 至 70°C (-40°C to 70°C (-40°F to 158°F))
Kích thước134 x 74.5 x 193 mm192 x 76 x 100 mm (192 x 76 x 100 mm (7.6 x 3.0 x 3.9 in))
Trọng lượng312 g (312 g (11 oz))320 g (有線) (320 g (11.3 oz) corded)
Nguồn điện4.0V – 5.5V DC;工作 2.35 W (4.0V – 5.5V DC; Operating 2.35 W)4.0 – 5.5 VDC;工作 2.35 W (4.0 – 5.5 VDC; Operating 2.35 W)
Cảm Biến Hình Ảnh1280 x 800 像素陣列 (1280 x 800 pixel array)
Dung Sai Chuyển Động最高 4,500 mm/s (177 in/s) (Up to 4,500 mm/s (177 in/s))
Độ Sâu Trường Ảnh (13 mil UPC)0 – 504 mm (0 – 504 mm (0 – 19.8 in))
Độ Sâu Trường Ảnh (20 mil Code 39)0 – 837 mm (0 – 837 mm (0 – 33 in))
Độ Sâu Trường Ảnh (5 mil Code 39)20 – 220 mm (20 – 220 mm (0.8 – 8.7 in))
Kết Nối有線 (Corded)

差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 22 項規格)。