Honeywell Voyager XP 1470g vs Zebra DS2208
完整對比 Honeywell Voyager XP 1470g 與 Zebra DS2208 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

Honeywell
Voyager XP 1470g
Máy quét ảnh 2D có dây cấp nhập môn, đọc mã vạch trên màn hình và mã vạch bị hư hỏng, chịu rơi từ 1,8m, lý tưởng cho bán lẻ.
Loại quét
2D 面陣影像器 (2D Area Imager)
Kết nối
有線 USB Type-C 可選 (Corded (USB-C optional))
Thông số rơi
1.8 m 水泥地 30 次 (30x 1.8 m drops to concrete)
Xếp loại IP
IP52

Zebra
DS2208
Máy chụp hình toàn hướng, đọc mã vạch trên màn hình và mã vạch bị hỏng, lý tưởng cho bán lẻ và văn phòng
Loại quét
2D 區域影像 (entry-level retail)
Độ phân giải
1280 × 800 像素
Phạm vi hoạt động
13 mil UPC: 0–432 mm
Giao diện chủ
USB / RS-232 / KB Wedge
完整規格對照
| 規格項目 | Honeywell Voyager XP 1470g | Zebra DS2208 |
|---|---|---|
| Loại Quét | 2D 面陣影像器 (2D Area Imager) | entry-level 2D 區域影像器 |
| Cảm Biến Hình Ảnh | 1040 x 720 像素陣列 (1040 x 720 pixel array) | 1280 × 800 像素 |
| Dung Sai Chuyển Động | 70 cm/s (13 mil UPC) (70 cm/s (27.6 in/s) on 13 mil UPC) | — |
| Ký Hiệu Được Hỗ Trợ | 標準 1D、PDF417、2D、DotCode、Digimarc (Standard 1D, PDF417, 2D, DotCode, Digimarc) | 1D / 2D / PDF417 / QR / DataMatrix / GS1 DataBar |
| Góc Nhìn | 水平 39.2° / 垂直 27.4° (Horizontal 39.2° / Vertical 27.4°) | 水平 49.4° / 垂直 31.6° |
| Chiều Sâu Trường (13 mil UPC) | 18 – 400 mm (18 – 400 mm (0.7 – 15.8 in)) | — |
| Chiều Sâu Trường (5 mil Code 39) | 20 – 205 mm (20 – 205 mm (0.8 – 8.1 in)) | — |
| Kết Nối | 有線 (Corded) | — |
| Giao Diện Máy Chủ | USB (含 USB Type-C 可選)、RS-232、鍵盤楔入 (USB (USB-C cable available), RS-232, Keyboard Wedge) | USB Certified / RS-232 / Keyboard Wedge |
| Cấp Bảo Vệ IP | IP52 | IP42 |
| Tiêu Chuẩn Rơi | 1.8 m (6 ft) 水泥地 30 次 (30 drops from 1.8 m (6 ft) to concrete) | 1.5 m (5 ft) 跌落水泥地 |
| Lộn Xộn | 0.5 m 翻滾 1,000 次 (1,000 tumbles at 0.5 m (1.6 ft)) | — |
| Nhiệt Độ Hoạt Động | 0°C 至 50°C (0°C to 50°C) | -20°C 至 50°C |
| Nhiệt Độ Lưu Trữ | -40°C 至 60°C (-40°C to 60°C) | — |
| Kích Thước | 169 x 62 x 82 mm (169 x 62 x 82 mm (6.6 x 2.4 x 3.2 in)) | 170 × 67 × 95 mm |
| Trọng Lượng | 130 g (130 g (4.6 oz)) | 147 g (有線款) |
| Nguồn điện | 4.0V – 5.5V DC;工作 2 W (4.0V – 5.5V DC; Operating 2 W) | 5 VDC; 操作 2.0 W |
| Độ phân giải | — | 最小 5 mil C39 |
| Phạm vi hoạt động | — | 5 mil C39: 25–95 mm; 13 mil UPC: 0–432 mm; 10 mil DM: 25–203 mm |
差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 19 項規格)。
