Honeywell Voyager XP 1470g vs Honeywell Granit 1990iSR
完整對比 Honeywell Voyager XP 1470g 與 Honeywell Granit 1990iSR 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

Honeywell
Voyager XP 1470g
Máy quét ảnh 2D có dây cấp nhập môn, đọc mã vạch trên màn hình và mã vạch bị hư hỏng, chịu rơi từ 1,8m, lý tưởng cho bán lẻ.
Loại quét
2D 面陣影像器 (2D Area Imager)
Kết nối
有線 USB Type-C 可選 (Corded (USB-C optional))
Thông số rơi
1.8 m 水泥地 30 次 (30x 1.8 m drops to concrete)
Xếp loại IP
IP52

Honeywell
Granit 1990iSR
Máy quét công nghiệp tầm tiêu chuẩn có dây, thiết kế siêu bền cho môi trường khắc nghiệt, đọc 1D/2D hiệu suất cao.
Xếp Hạng IP
IP67 / IP65
Thông Số Rơi
3 m MIL-STD-810G / 7,000 次翻滾 (3 m MIL-STD-810G / 7,000 tumbles)
Loại Quét
2D 面陣影像器 (2D Area Imager)
Tầm Tiêu Chuẩn
13 mil UPC 讀至 504 mm (13 mil UPC to 504 mm)
完整規格對照
| 規格項目 | Honeywell Voyager XP 1470g | Honeywell Granit 1990iSR |
|---|---|---|
| Loại Quét | 2D 面陣影像器 (2D Area Imager) | 面陣影像器 (標準距離) (Area Imager (Standard Range)) |
| Cảm Biến Hình Ảnh | 1040 x 720 像素陣列 (1040 x 720 pixel array) | 1280 x 800 像素陣列 (1280 x 800 pixel array) |
| Dung Sai Chuyển Động | 70 cm/s (13 mil UPC) (70 cm/s (27.6 in/s) on 13 mil UPC) | 最高 4,500 mm/s (177 in/s) (Up to 4,500 mm/s (177 in/s)) |
| Ký Hiệu Được Hỗ Trợ | 標準 1D、PDF417、2D、DotCode、Digimarc (Standard 1D, PDF417, 2D, DotCode, Digimarc) | 標準 1D、PDF、2D、郵政、Digimarc、DOT Code、OCR (Standard 1D, PDF, 2D, Postal, Digimarc, DOT Code, OCR) |
| Góc Nhìn | 水平 39.2° / 垂直 27.4° (Horizontal 39.2° / Vertical 27.4°) | 水平 40° / 垂直 30° (Horizontal 40° / Vertical 30°) |
| Chiều Sâu Trường (13 mil UPC) | 18 – 400 mm (18 – 400 mm (0.7 – 15.8 in)) | 0 – 504 mm (0 – 504 mm (0 – 19.8 in)) |
| Chiều Sâu Trường (5 mil Code 39) | 20 – 205 mm (20 – 205 mm (0.8 – 8.1 in)) | 20 – 220 mm (20 – 220 mm (0.8 – 8.7 in)) |
| Kết Nối | 有線 (Corded) | 有線 (Corded) |
| Giao Diện Máy Chủ | USB (含 USB Type-C 可選)、RS-232、鍵盤楔入 (USB (USB-C cable available), RS-232, Keyboard Wedge) | USB、鍵盤楔入、RS-232 TTL (USB, Keyboard Wedge, RS-232 TTL) |
| Cấp Bảo Vệ IP | IP52 | IP67 與 IP65 (IP67 and IP65) |
| Tiêu Chuẩn Rơi | 1.8 m (6 ft) 水泥地 30 次 (30 drops from 1.8 m (6 ft) to concrete) | 3 m (10 ft) MIL-STD-810G;2 m 跌落 50 次 (3 m (10 ft) MIL-STD-810G; 50x drops at 2 m) |
| Lộn Xộn | 0.5 m 翻滾 1,000 次 (1,000 tumbles at 0.5 m (1.6 ft)) | 1 m 翻滾 7,000 次 (7,000 tumbles at 1 m (3.3 ft)) |
| Nhiệt Độ Hoạt Động | 0°C 至 50°C (0°C to 50°C) | -30°C 至 50°C (-30°C to 50°C (-22°F to 122°F)) |
| Nhiệt Độ Lưu Trữ | -40°C 至 60°C (-40°C to 60°C) | -40°C 至 70°C (-40°C to 70°C (-40°F to 158°F)) |
| Kích Thước | 169 x 62 x 82 mm (169 x 62 x 82 mm (6.6 x 2.4 x 3.2 in)) | 192 x 76 x 100 mm (192 x 76 x 100 mm (7.6 x 3.0 x 3.9 in)) |
| Trọng Lượng | 130 g (130 g (4.6 oz)) | 320 g (有線) (320 g (11.3 oz) corded) |
| Nguồn điện | 4.0V – 5.5V DC;工作 2 W (4.0V – 5.5V DC; Operating 2 W) | 4.0 – 5.5 VDC;工作 2.35 W (4.0 – 5.5 VDC; Operating 2.35 W) |
| Độ Phân Giải | — | 1D Code 39 3 mil / 2D Data Matrix 6 mil |
| Độ Sâu Trường Ảnh (20 mil Code 39) | — | 0 – 837 mm (0 – 837 mm (0 – 33 in)) |
差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 19 項規格)。
