Honeywell Voyager XP 1470g vs Honeywell Xenon XP 1952g
完整對比 Honeywell Voyager XP 1470g 與 Honeywell Xenon XP 1952g 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

Honeywell
Voyager XP 1470g
Máy quét ảnh 2D có dây cấp nhập môn, đọc mã vạch trên màn hình và mã vạch bị hư hỏng, chịu rơi từ 1,8m, lý tưởng cho bán lẻ.
Loại quét
2D 面陣影像器 (2D Area Imager)
Kết nối
有線 USB Type-C 可選 (Corded (USB-C optional))
Thông số rơi
1.8 m 水泥地 30 次 (30x 1.8 m drops to concrete)
Xếp loại IP
IP52

Honeywell
Xenon XP 1952g
Máy quét 2D không dây tầm trung, có sẵn với siêu tụ không cần pin hoặc pin lithium-ion, xếp loại IP52.
Loại quét
2D 面陣影像器 (2D Area Imager)
Bluetooth
Bluetooth 4.2 / 100 m (Bluetooth 4.2 / 100 m range)
Thời lượng pin
2400 mAh / 最高 65,000 掃描 (2400 mAh / up to 65,000 scans)
Thông số rơi
1.8 m 水泥地 50 次 (50x 1.8 m drops to concrete)
完整規格對照
| 規格項目 | Honeywell Voyager XP 1470g | Honeywell Xenon XP 1952g |
|---|---|---|
| Loại Quét | 2D 面陣影像器 (2D Area Imager) | 2D 面陣影像器 (2D Area Imager) |
| Cảm Biến Hình Ảnh | 1040 x 720 像素陣列 (1040 x 720 pixel array) | 1280 x 800 像素陣列 (1280 x 800 pixel array) |
| Dung Sai Chuyển Động | 70 cm/s (13 mil UPC) (70 cm/s (27.6 in/s) on 13 mil UPC) | 最高 400 cm/s (13 mil UPC) (Up to 400 cm/s (157 in/s) on 13 mil UPC) |
| Ký Hiệu Được Hỗ Trợ | 標準 1D、PDF417、2D、DotCode、Digimarc (Standard 1D, PDF417, 2D, DotCode, Digimarc) | 標準 1D、PDF、2D、郵政、Digimarc、DOT Code、OCR (Standard 1D, PDF, 2D, Postal, Digimarc, DOT Code, OCR) |
| Góc Nhìn | 水平 39.2° / 垂直 27.4° (Horizontal 39.2° / Vertical 27.4°) | — |
| Chiều Sâu Trường (13 mil UPC) | 18 – 400 mm (18 – 400 mm (0.7 – 15.8 in)) | — |
| Chiều Sâu Trường (5 mil Code 39) | 20 – 205 mm (20 – 205 mm (0.8 – 8.1 in)) | — |
| Kết Nối | 有線 (Corded) | Bluetooth 4.2 (Class 1 視距 100 m) (Bluetooth 4.2 (Class 1, 100 m line-of-sight)) |
| Giao Diện Máy Chủ | USB (含 USB Type-C 可選)、RS-232、鍵盤楔入 (USB (USB-C cable available), RS-232, Keyboard Wedge) | USB、RS-232、IBM 46xx (RS-485)、鍵盤楔入 (透過基座) (USB, RS-232, IBM 46xx (RS-485), Keyboard Wedge (via base)) |
| Cấp Bảo Vệ IP | IP52 | IP52 |
| Tiêu Chuẩn Rơi | 1.8 m (6 ft) 水泥地 30 次 (30 drops from 1.8 m (6 ft) to concrete) | 1.8 m (6 ft) 水泥地 50 次 (50 drops to concrete from 1.8 m (6 ft)) |
| Lộn Xộn | 0.5 m 翻滾 1,000 次 (1,000 tumbles at 0.5 m (1.6 ft)) | 0.5 m 翻滾 2,000 次 (2,000 tumbles at 0.5 m) |
| Nhiệt Độ Hoạt Động | 0°C 至 50°C (0°C to 50°C) | 0°C 至 50°C (0°C to 50°C) |
| Nhiệt Độ Lưu Trữ | -40°C 至 60°C (-40°C to 60°C) | -40°C 至 70°C (-40°C to 70°C) |
| Kích Thước | 169 x 62 x 82 mm (169 x 62 x 82 mm (6.6 x 2.4 x 3.2 in)) | — |
| Trọng Lượng | 130 g (130 g (4.6 oz)) | 掃描器 212.62 g / 基座 179 g (Scanner 212.62 g / Base 179 g) |
| Nguồn điện | 4.0V – 5.5V DC;工作 2 W (4.0V – 5.5V DC; Operating 2 W) | — |
| Trường nhìn (SR) | — | 水平 42° / 垂直 27° (Horizontal 42° / Vertical 27°) |
| Chiều sâu trường (UPC 13 mil, SR) | — | 0 – 490 mm (0 – 490 mm (0 – 19.3 in)) |
| Chiều sâu trường (Code 39 5 mil, SR) | — | 28 – 242 mm |
| Kích thước (Máy quét) | — | 104.1 x 71.1 x 160 mm |
| Pin | — | 2400 mAh 鋰電池,每次充電最高 65,000 掃描 / 18 小時;充電 4.5 小時 (2400 mAh Li-ion, up to 65,000 scans / 18 hours per charge; 4.5h charge time) |
差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 22 項規格)。
