Honeywell Voyager 1250g vs Zebra DS9908 / DS9908R
完整對比 Honeywell Voyager 1250g 與 Zebra DS9908 / DS9908R 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

Honeywell
Voyager 1250g
Máy quét laser một chiều với độ sâu trường rộng lên tới 58cm, tuyệt vời cho quét hàng hóa trên kệ cao hoặc trong giỏ hàng.
Loại quét
單線雷射 (延伸景深) (Single-Line Laser (Extended DoF))
Phạm vi làm việc
最遠 447 mm (13 mil) (Up to 447 mm (13 mil))
Tiêu chuẩn rơi
1.5 m 混凝土 30 次 (30 drops to 1.5 m concrete)
Xếp hạng IP
IP41

Zebra
DS9908 / DS9908R
Series DS9900 là máy quét hybrid hai trong một tự động chuyển đổi giữa chế độ rảnh tay và cầm tay bằng cảm biến gần tay của toán tử. Nó kết hợp quét mã vạch 1D/2D với khả năng RFID tùy chọn, đọc mã vạch tiêu chuẩn, phiếu giảm giá di động, thẻ RFID, dữ liệu bằng lái xe và vô hiệu hóa thẻ EAS mà không làm gián đoạn quy trình công việc.
Loại quét
Bi-optic 雙光 POS 收銀台掃描器
Giá đỡ
In-counter / on-counter 兩種安裝
Phạm vi bao phủ
雙窗 360° 全方位掃描
Tiêu chuẩn y tế
防消毒外殼 (HD 變體)
完整規格對照
| 規格項目 | Honeywell Voyager 1250g | Zebra DS9908 / DS9908R |
|---|---|---|
| Loại quét | 單線雷射 (Single-Line Laser) | 雙光 (bi-optic) 高效能 POS 收銀台掃描器,雙視窗讀取 |
| Độ phân giải | 4 mil (0.127 mm) | — |
| Ký hiệu được hỗ trợ | 標準 1D 與 GS1 DataBar (Standard 1D and GS1 DataBar) | 1D / 2D / PDF417 / QR / DataMatrix / GS1 DataBar |
| Góc quét | 水平 30° (Horizontal 30°) | — |
| Độ sâu trường (13 mil) | 0 - 446 mm (0 - 446 mm (0 - 17.6 in)) | — |
| Độ sâu trường (10.4 mil) | 9 - 369 mm (9 - 369 mm (0.4 - 14.5 in)) | — |
| Độ sâu trường (5 mil) | 57 - 139 mm (57 - 139 mm (2.2 - 5.5 in)) | — |
| Giao diện chủ | USB (HID/Serial/IBM OEM)、KBW、RS232 (USB (HID/Serial/IBM OEM), KBW, RS232) | USB / RS-232 / IBM 46xx (RS-485) |
| Tiêu chuẩn rơi | 1.5 m 混凝土 30 次 (30 drops to 1.5 m concrete) | — |
| Xếp hạng IP | IP41 | — |
| Nhiệt độ vận hành | 0°C ~ 40°C (0°C to 40°C) | 0°C 至 40°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20°C ~ 60°C (-20°C to 60°C) | — |
| Kích thước | 168 x 60 x 74 mm | 158 × 154 × 127 mm |
| Trọng lượng | 133 g (133 g (4.7 oz)) | 約 1.7 kg (in-counter); 1.4 kg (on-counter) |
| Điện | 5V ±5%, 140 mA 典型 (5V ±5%, 140 mA typical) | 5 VDC 透過 USB power 或外部 PSU |
| Cảm biến hình ảnh | — | 雙 CMOS 區域影像器 |
| Chứng chỉ y tế | — | 醫療級防消毒外殼 (HD 變體) |
差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 17 項規格)。
