君吉實業

Honeywell Voyager 1250g vs Zebra DS8178-HC

完整對比 Honeywell Voyager 1250g 與 Zebra DS8178-HC 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

該選哪一台?

Honeywell Voyager 1250g 與 Zebra DS8178-HC 都是君吉實業代理的主力 條碼掃描器 機型,都能滿足大部分企業需求。Honeywell Voyager 1250g 適合嚴苛環境、需要 OEM 等級耐用度的客戶;Zebra DS8178-HC 則更適合大量佈建、需要全球一致性的場景。歡迎詢價,我們會依實際工作流程推薦最適合的配置。

完整規格對照

規格項目
Honeywell
Voyager 1250g
Zebra
DS8178-HC
Loại quét單線雷射 (Single-Line Laser)高效能 2D 面陣影像器 — DS8178-HC healthcare cordless
Độ phân giải4 mil (0.127 mm)最小 1D Code 39 3 mil; 最小印刷對比 16%
Ký hiệu được hỗ trợ標準 1D 與 GS1 DataBar (Standard 1D and GS1 DataBar)1D / 2D / PDF417 / DataMatrix / QR / Aztec / GS1 DataBar / Composite
Góc quét水平 30° (Horizontal 30°)水平 48° / 垂直 37° (nominal)
Độ sâu trường (13 mil)0 - 446 mm (0 - 446 mm (0 - 17.6 in))
Độ sâu trường (10.4 mil)9 - 369 mm (9 - 369 mm (0.4 - 14.5 in))
Độ sâu trường (5 mil)57 - 139 mm (57 - 139 mm (2.2 - 5.5 in))
Giao diện chủUSB (HID/Serial/IBM OEM)、KBW、RS232 (USB (HID/Serial/IBM OEM), KBW, RS232)USB Certified / RS-232 / Keyboard Wedge / IBM TGCS 46XX RS-485
Tiêu chuẩn rơi1.5 m 混凝土 30 次 (30 drops to 1.5 m concrete)1.8 m (6 ft) 多次跌落水泥地
Xếp hạng IPIP41IP52
Nhiệt độ vận hành0°C ~ 40°C (0°C to 40°C)0°C 至 50°C
Nhiệt độ lưu trữ-20°C ~ 60°C (-20°C to 60°C)
Kích thước168 x 60 x 74 mm168 × 66 × 107 mm (6.6 × 2.6 × 4.2 in)
Trọng lượng133 g (133 g (4.7 oz))235 g (8.3 oz) 無線款
Điện5V ±5%, 140 mA 典型 (5V ±5%, 140 mA typical)
Cảm Biến Hình Ảnh1280 × 960 像素 (mega-pixel)
Phạm Vi Hoạt Động3 mil C39: 56–127 mm; 5 mil C128: 41–213 mm; 13 mil UPC: 0–610 mm; 10 mil DM: 28–251 mm; 20 mil QR: 3–447 mm
BluetoothBluetooth 4.0 LE; Class 1: 100 m (330 ft); Class 2: 10 m (33 ft)
Độ Ẩm5%–95% RH 非冷凝
Chứng Nhận Y Tế醫療級防消毒外殼 (Disinfectant-ready),適合醫療院所頻繁清潔
PinPowerPrecision+ 2500 mAh Li-ion (65,000 次掃描) 或 PowerCap 440F 電容版 (2,000 次)

差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 21 項規格)。