Honeywell Voyager 1250g vs Zebra DS4678
完整對比 Honeywell Voyager 1250g 與 Zebra DS4678 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

Honeywell
Voyager 1250g
Máy quét laser một chiều với độ sâu trường rộng lên tới 58cm, tuyệt vời cho quét hàng hóa trên kệ cao hoặc trong giỏ hàng.
Loại quét
單線雷射 (延伸景深) (Single-Line Laser (Extended DoF))
Phạm vi làm việc
最遠 447 mm (13 mil) (Up to 447 mm (13 mil))
Tiêu chuẩn rơi
1.5 m 混凝土 30 次 (30 drops to 1.5 m concrete)
Xếp hạng IP
IP41

Zebra
DS4678
Cảm biến megapixel với PRZM Intelligent Imaging, đọc mã vạch bị hỏng và mã vạch trên màn hình, hơn 50.000 lần quét mỗi lần sạc.
Loại quét
Premium 2D mega-pixel imager
Độ phân giải
1280 × 960 像素 mega-pixel
Dung sai chuyển động
PRZM Intelligent Imaging,高速移動掃描
Bluetooth
Bluetooth 4.0 Class 1, 100 m
完整規格對照
| 規格項目 | Honeywell Voyager 1250g | Zebra DS4678 |
|---|---|---|
| Loại quét | 單線雷射 (Single-Line Laser) | Premium 2D 區域影像 — PRZM Intelligent Imaging |
| Độ phân giải | 4 mil (0.127 mm) | 最小 1D Code 39 3 mil |
| Ký hiệu được hỗ trợ | 標準 1D 與 GS1 DataBar (Standard 1D and GS1 DataBar) | 1D / 2D / PDF417 / DataMatrix / QR / Aztec / Postal / OCR |
| Góc quét | 水平 30° (Horizontal 30°) | 水平 48° / 垂直 36.7° |
| Độ sâu trường (13 mil) | 0 - 446 mm (0 - 446 mm (0 - 17.6 in)) | — |
| Độ sâu trường (10.4 mil) | 9 - 369 mm (9 - 369 mm (0.4 - 14.5 in)) | — |
| Độ sâu trường (5 mil) | 57 - 139 mm (57 - 139 mm (2.2 - 5.5 in)) | — |
| Giao diện chủ | USB (HID/Serial/IBM OEM)、KBW、RS232 (USB (HID/Serial/IBM OEM), KBW, RS232) | USB / RS-232 / Keyboard Wedge / IBM RS-485 |
| Tiêu chuẩn rơi | 1.5 m 混凝土 30 次 (30 drops to 1.5 m concrete) | 1.8 m (6 ft) 跌落水泥地 |
| Xếp hạng IP | IP41 | IP52 |
| Nhiệt độ vận hành | 0°C ~ 40°C (0°C to 40°C) | 0°C 至 50°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20°C ~ 60°C (-20°C to 60°C) | — |
| Kích thước | 168 x 60 x 74 mm | 170 × 71 × 100 mm |
| Trọng lượng | 133 g (133 g (4.7 oz)) | 156 g (有線款) |
| Điện | 5V ±5%, 140 mA 典型 (5V ±5%, 140 mA typical) | — |
| Cảm biến hình ảnh | — | 1280 × 960 像素 mega-pixel |
| Phạm vi hoạt động | — | 5 mil C128: 25–203 mm; 13 mil UPC: 0–648 mm; 20 mil C39: 0–838 mm |
| Pin | — | PowerPrecision 2400 mAh,50,000+ scans/charge |
差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 18 項規格)。
