Honeywell Voyager 1250g vs Zebra DS3600-SR
完整對比 Honeywell Voyager 1250g 與 Zebra DS3600-SR 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

Honeywell
Voyager 1250g
Máy quét laser một chiều với độ sâu trường rộng lên tới 58cm, tuyệt vời cho quét hàng hóa trên kệ cao hoặc trong giỏ hàng.
Loại quét
單線雷射 (延伸景深) (Single-Line Laser (Extended DoF))
Phạm vi làm việc
最遠 447 mm (13 mil) (Up to 447 mm (13 mil))
Tiêu chuẩn rơi
1.5 m 混凝土 30 次 (30 drops to 1.5 m concrete)
Xếp hạng IP
IP41

Zebra
DS3600-SR
Mô hình phạm vi tiêu chuẩn DS3600, quét từ gần tiếp xúc đến 1.5m, kín IP65/IP68 cho môi trường kho hàng và nhà máy.
Loại quét
工業級 2D 面陣影像器 (Standard Range)
Khả năng chống rơi
3 m (10 ft) 跌落水泥地 + 7500 次 1 m 翻滾
Xếp hạng IP
IP65 + IP68 雙重密封
Phạm vi làm việc
5 mil C39: 0–6 in; 13 mil UPC: 0–28 in
完整規格對照
| 規格項目 | Honeywell Voyager 1250g | Zebra DS3600-SR |
|---|---|---|
| Loại quét | 單線雷射 (Single-Line Laser) | 2D 面陣影像器 — DS3608/3678 Standard Range |
| Độ phân giải | 4 mil (0.127 mm) | — |
| Ký hiệu được hỗ trợ | 標準 1D 與 GS1 DataBar (Standard 1D and GS1 DataBar) | 1D (Code 39/128/UPC/EAN/Codabar/GS1 DataBar) + 2D (PDF417/DataMatrix/QR/Aztec/Composite) + OCR-A/B + MICR-E13B |
| Góc quét | 水平 30° (Horizontal 30°) | 水平 31° / 垂直 23° |
| Độ sâu trường (13 mil) | 0 - 446 mm (0 - 446 mm (0 - 17.6 in)) | — |
| Độ sâu trường (10.4 mil) | 9 - 369 mm (9 - 369 mm (0.4 - 14.5 in)) | — |
| Độ sâu trường (5 mil) | 57 - 139 mm (57 - 139 mm (2.2 - 5.5 in)) | — |
| Giao diện chủ | USB (HID/Serial/IBM OEM)、KBW、RS232 (USB (HID/Serial/IBM OEM), KBW, RS232) | USB / RS-232 / Keyboard Wedge |
| Tiêu chuẩn rơi | 1.5 m 混凝土 30 次 (30 drops to 1.5 m concrete) | 3 m (10 ft) 跌落水泥地,多次測試 |
| Xếp hạng IP | IP41 | IP65 + IP68 雙重密封 (浸水保護) |
| Nhiệt độ vận hành | 0°C ~ 40°C (0°C to 40°C) | -20°C 至 50°C (-4°F 至 122°F) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20°C ~ 60°C (-20°C to 60°C) | — |
| Kích thước | 168 x 60 x 74 mm | 無線款 7.3 × 3.0 × 5.6 in (185 × 76 × 142 mm) |
| Trọng lượng | 133 g (133 g (4.7 oz)) | 無線款 411 g (14.5 oz); 有線款較輕 |
| Điện | 5V ±5%, 140 mA 典型 (5V ±5%, 140 mA typical) | — |
| Cảm biến hình ảnh | — | 1280 × 960 像素 (HP/HD/ER/XR 視變體不同) |
| Phạm vi làm việc | — | SR 標準範圍:5 mil C39: 0–6 in; 13 mil UPC: 0–28 in (71 cm) |
| Ethernet công nghiệp | — | EtherNet/IP, Profinet, Modbus TCP (透過 cradle) |
| Kết nối | — | DS3608: 有線 USB; DS3678: Bluetooth 4.0 LE Class 1, 90 m (300 ft) 視距 |
| Pin | — | PowerPrecision+ 3100 mAh Li-ion (DS3678 cordless),100,000+ 次掃描/充電 |
差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 20 項規格)。
