Honeywell Voyager 1250g vs Honeywell Granit 1920i
完整對比 Honeywell Voyager 1250g 與 Honeywell Granit 1920i 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

Honeywell
Voyager 1250g
Máy quét laser một chiều với độ sâu trường rộng lên tới 58cm, tuyệt vời cho quét hàng hóa trên kệ cao hoặc trong giỏ hàng.
Loại quét
單線雷射 (延伸景深) (Single-Line Laser (Extended DoF))
Phạm vi làm việc
最遠 447 mm (13 mil) (Up to 447 mm (13 mil))
Tiêu chuẩn rơi
1.5 m 混凝土 30 次 (30 drops to 1.5 m concrete)
Xếp hạng IP
IP41

Honeywell
Granit 1920i
Được thiết kế để đọc Đánh dấu bộ phận trực tiếp (DPM) bao gồm khắc laser, khắc chấm, và khắc hóa học. Bảo vệ IP65 kết hợp với chứng chỉ thử lật 5.000 lần làm cho đây là lựa chọn chuyên nghiệp cho traceability hàng không vũ trụ, phụ tùng ô tô, và theo dõi thiết bị y tế
Loại quét
DPM 面陣影像器 (DPM Area Imager)
Các mã vạch được hỗ trợ
1D / 2D / DPM / 堆疊 / 郵政 (1D / 2D / DPM / Stacked / Postal)
Khả năng chịu rơi
2 m 50 次 / 1 m 5000 次翻滾 (50x 2 m drops / 5000x 1 m tumbles)
Xếp hạng IP
IP65
完整規格對照
| 規格項目 | Honeywell Voyager 1250g | Honeywell Granit 1920i |
|---|---|---|
| Loại quét | 單線雷射 (Single-Line Laser) | 面陣影像器 (Area Imager) (Area Imager) |
| Độ phân giải | 4 mil (0.127 mm) | 1D 2.5 mil / 2D 4 mil |
| Ký hiệu được hỗ trợ | 標準 1D 與 GS1 DataBar (Standard 1D and GS1 DataBar) | 標準 1D、堆疊、2D、郵政符碼及 DPM 標記 (Standard 1D, stacked, 2D, postal symbologies and DPM marks) |
| Góc quét | 水平 30° (Horizontal 30°) | 水平 41.4° / 垂直 32.2° (Horizontal 41.4° / Vertical 32.2°) |
| Độ sâu trường (13 mil) | 0 - 446 mm (0 - 446 mm (0 - 17.6 in)) | — |
| Độ sâu trường (10.4 mil) | 9 - 369 mm (9 - 369 mm (0.4 - 14.5 in)) | — |
| Độ sâu trường (5 mil) | 57 - 139 mm (57 - 139 mm (2.2 - 5.5 in)) | — |
| Giao diện chủ | USB (HID/Serial/IBM OEM)、KBW、RS232 (USB (HID/Serial/IBM OEM), KBW, RS232) | USB、RS-232、鍵盤楔入 (USB, RS-232, Keyboard Wedge) |
| Tiêu chuẩn rơi | 1.5 m 混凝土 30 次 (30 drops to 1.5 m concrete) | 2 m (6.5 ft) 水泥地跌落 50 次 (於 -30°C) (50x drops to concrete from 2 m (6.5 ft) at -30°C) |
| Xếp hạng IP | IP41 | IP65 |
| Nhiệt độ vận hành | 0°C ~ 40°C (0°C to 40°C) | -30°C 至 50°C (-30°C to 50°C (-22°F to 122°F)) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20°C ~ 60°C (-20°C to 60°C) | -40°C 至 70°C (-40°C to 70°C (-40°F to 158°F)) |
| Kích thước | 168 x 60 x 74 mm | 134 x 74.5 x 193 mm |
| Trọng lượng | 133 g (133 g (4.7 oz)) | 312 g (312 g (11 oz)) |
| Điện | 5V ±5%, 140 mA 典型 (5V ±5%, 140 mA typical) | 4.0V – 5.5V DC;工作 2.35 W (4.0V – 5.5V DC; Operating 2.35 W) |
| Độ sâu trường (Code 39 5 mil) | — | 0 – 89 mm (0 – 89 mm (0 – 3.5 in)) |
| Độ sâu trường (100% UPC 13 mil) | — | 0 – 147 mm (0 – 147 mm (0 – 5.8 in)) |
| Độ sâu trường (Data Matrix 10 mil) | — | 0 – 84 mm (0 – 84 mm (0 – 3.3 in)) |
| Lăn | — | 1 m (3.3 ft) 翻滾 5,000 次 (5,000 tumbles from 1 m (3.3 ft)) |
差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 19 項規格)。
