CipherLab 1500P vs Zebra DS9908 / DS9908R
完整對比 CipherLab 1500P 與 Zebra DS9908 / DS9908R 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

CipherLab
1500P
Máy quét cầm tay cấp nhập môn giá rẻ, đọc được cả mã vạch 1D và 2D
Loại quét
1D 線性影像器 + 2D 升級選項
Tốc độ quét
270 scans/sec
Giao diện chủ
USB HID / KBW / RS-232
Xếp hạng IP
IP42

Zebra
DS9908 / DS9908R
Series DS9900 là máy quét hybrid hai trong một tự động chuyển đổi giữa chế độ rảnh tay và cầm tay bằng cảm biến gần tay của toán tử. Nó kết hợp quét mã vạch 1D/2D với khả năng RFID tùy chọn, đọc mã vạch tiêu chuẩn, phiếu giảm giá di động, thẻ RFID, dữ liệu bằng lái xe và vô hiệu hóa thẻ EAS mà không làm gián đoạn quy trình công việc.
Loại quét
Bi-optic 雙光 POS 收銀台掃描器
Giá đỡ
In-counter / on-counter 兩種安裝
Phạm vi bao phủ
雙窗 360° 全方位掃描
Tiêu chuẩn y tế
防消毒外殼 (HD 變體)
完整規格對照
| 規格項目 | CipherLab 1500P | Zebra DS9908 / DS9908R |
|---|---|---|
| Loại quét | 1D 線性影像器 (1500P 系列亦有 2D 版本) | 雙光 (bi-optic) 高效能 POS 收銀台掃描器,雙視窗讀取 |
| Tốc độ quét | 270 scans/sec | — |
| Độ phân giải | 最小 4 mil | — |
| Ký hiệu hỗ trợ | 所有標準 1D 條碼 / GS1 DataBar | 1D / 2D / PDF417 / QR / DataMatrix / GS1 DataBar |
| Giao diện chủ | USB HID / Keyboard Wedge / RS-232 | USB / RS-232 / IBM 46xx (RS-485) |
| Xếp hạng IP | IP42 | — |
| Thông số rơi tự do | 1.5 m 跌落 | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C 至 50°C | 0°C 至 40°C |
| Trọng lượng | 約 145 g | 約 1.7 kg (in-counter); 1.4 kg (on-counter) |
| Cảm biến hình ảnh | — | 雙 CMOS 區域影像器 |
| Chứng chỉ y tế | — | 醫療級防消毒外殼 (HD 變體) |
| Kích thước | — | 158 × 154 × 127 mm |
| Nguồn điện | — | 5 VDC 透過 USB power 或外部 PSU |
差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 13 項規格)。
