CipherLab 1500P vs Zebra DS8178-HC
完整對比 CipherLab 1500P 與 Zebra DS8178-HC 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

CipherLab
1500P
Máy quét cầm tay cấp nhập môn giá rẻ, đọc được cả mã vạch 1D và 2D
Loại quét
1D 線性影像器 + 2D 升級選項
Tốc độ quét
270 scans/sec
Giao diện chủ
USB HID / KBW / RS-232
Xếp hạng IP
IP42

Zebra
DS8178-HC
Được thiết kế đặc biệt cho môi trường y tế và quy trình công việc lâm sàng. Có hai tùy chọn nguồn điện có thể hoán đổi (pin hoặc tụ) bất cứ lúc nào. Vỏ máy kháng khuẩn Healthcare White với hiệu suất đọc mã vạch vô song, giữ cho bác sĩ lâm sàng tập trung vào chăm sóc bệnh nhân.
Loại Quét
高效能 2D 區域影像 (1280×960)
Độ Phân Giải
1280 × 960 像素 mega-pixel sensor
Phạm Vi Hoạt Động
13 mil UPC: 0–24 in (61 cm)
Cấp Tiêu Chuẩn Y Tế
防消毒外殼 (Disinfectant-ready)
完整規格對照
| 規格項目 | CipherLab 1500P | Zebra DS8178-HC |
|---|---|---|
| Loại quét | 1D 線性影像器 (1500P 系列亦有 2D 版本) | 高效能 2D 面陣影像器 — DS8178-HC healthcare cordless |
| Tốc độ quét | 270 scans/sec | — |
| Độ phân giải | 最小 4 mil | 最小 1D Code 39 3 mil; 最小印刷對比 16% |
| Ký hiệu hỗ trợ | 所有標準 1D 條碼 / GS1 DataBar | 1D / 2D / PDF417 / DataMatrix / QR / Aztec / GS1 DataBar / Composite |
| Giao diện chủ | USB HID / Keyboard Wedge / RS-232 | USB Certified / RS-232 / Keyboard Wedge / IBM TGCS 46XX RS-485 |
| Xếp hạng IP | IP42 | IP52 |
| Thông số rơi tự do | 1.5 m 跌落 | 1.8 m (6 ft) 多次跌落水泥地 |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C 至 50°C | 0°C 至 50°C |
| Trọng lượng | 約 145 g | 235 g (8.3 oz) 無線款 |
| Cảm Biến Hình Ảnh | — | 1280 × 960 像素 (mega-pixel) |
| Góc Nhìn | — | 水平 48° / 垂直 37° (nominal) |
| Phạm Vi Hoạt Động | — | 3 mil C39: 56–127 mm; 5 mil C128: 41–213 mm; 13 mil UPC: 0–610 mm; 10 mil DM: 28–251 mm; 20 mil QR: 3–447 mm |
| Bluetooth | — | Bluetooth 4.0 LE; Class 1: 100 m (330 ft); Class 2: 10 m (33 ft) |
| Độ Ẩm | — | 5%–95% RH 非冷凝 |
| Chứng Nhận Y Tế | — | 醫療級防消毒外殼 (Disinfectant-ready),適合醫療院所頻繁清潔 |
| Kích Thước | — | 168 × 66 × 107 mm (6.6 × 2.6 × 4.2 in) |
| Pin | — | PowerPrecision+ 2500 mAh Li-ion (65,000 次掃描) 或 PowerCap 440F 電容版 (2,000 次) |
差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 17 項規格)。
