CipherLab 1500P vs Zebra DS2278
完整對比 CipherLab 1500P 與 Zebra DS2278 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

CipherLab
1500P
Máy quét cầm tay cấp nhập môn giá rẻ, đọc được cả mã vạch 1D và 2D
Loại quét
1D 線性影像器 + 2D 升級選項
Tốc độ quét
270 scans/sec
Giao diện chủ
USB HID / KBW / RS-232
Xếp hạng IP
IP42

Zebra
DS2278
Phiên bản không dây của DS2208 với Bluetooth 4.0, 10,000 lần quét cho mỗi lần sạc, giải pháp không dây giá cả phải chăng.
Loại quét
2D 區域影像 (entry-level retail)
Độ phân giải
1280 × 800 像素
Phạm vi hoạt động
13 mil UPC: 0–432 mm
Bluetooth
Bluetooth 4.0 LE Class 2 (10 m)
完整規格對照
| 規格項目 | CipherLab 1500P | Zebra DS2278 |
|---|---|---|
| Loại quét | 1D 線性影像器 (1500P 系列亦有 2D 版本) | entry-level 2D 區域影像器 |
| Tốc độ quét | 270 scans/sec | — |
| Độ phân giải | 最小 4 mil | 最小 5 mil C39 |
| Ký hiệu hỗ trợ | 所有標準 1D 條碼 / GS1 DataBar | 1D / 2D / PDF417 / QR / DataMatrix / GS1 DataBar |
| Giao diện chủ | USB HID / Keyboard Wedge / RS-232 | USB Certified / RS-232 / Keyboard Wedge |
| Xếp hạng IP | IP42 | IP42 |
| Thông số rơi tự do | 1.5 m 跌落 | 1.5 m (5 ft) 跌落水泥地 |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C 至 50°C | -20°C 至 50°C |
| Trọng lượng | 約 145 g | 147 g (有線款) |
| Cảm biến hình ảnh | — | 1280 × 800 像素 |
| Trường nhìn | — | 水平 49.4° / 垂直 31.6° |
| Phạm vi hoạt động | — | 5 mil C39: 25–95 mm; 13 mil UPC: 0–432 mm; 10 mil DM: 25–203 mm |
| Kích thước | — | 170 × 67 × 95 mm |
| Nguồn điện | — | 5 VDC; 操作 2.0 W |
| Pin | — | 2400 mAh Li-ion, 50,000+ scans/charge |
差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 15 項規格)。
