CipherLab 1500P vs Honeywell Voyager XP 1470g
完整對比 CipherLab 1500P 與 Honeywell Voyager XP 1470g 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

CipherLab
1500P
Máy quét cầm tay cấp nhập môn giá rẻ, đọc được cả mã vạch 1D và 2D
Loại quét
1D 線性影像器 + 2D 升級選項
Tốc độ quét
270 scans/sec
Giao diện chủ
USB HID / KBW / RS-232
Xếp hạng IP
IP42

Honeywell
Voyager XP 1470g
Máy quét ảnh 2D có dây cấp nhập môn, đọc mã vạch trên màn hình và mã vạch bị hư hỏng, chịu rơi từ 1,8m, lý tưởng cho bán lẻ.
Loại quét
2D 面陣影像器 (2D Area Imager)
Kết nối
有線 USB Type-C 可選 (Corded (USB-C optional))
Thông số rơi
1.8 m 水泥地 30 次 (30x 1.8 m drops to concrete)
Xếp loại IP
IP52
完整規格對照
| 規格項目 | CipherLab 1500P | Honeywell Voyager XP 1470g |
|---|---|---|
| Loại quét | 1D 線性影像器 (1500P 系列亦有 2D 版本) | 2D 面陣影像器 (2D Area Imager) |
| Tốc độ quét | 270 scans/sec | — |
| Độ phân giải | 最小 4 mil | — |
| Ký hiệu hỗ trợ | 所有標準 1D 條碼 / GS1 DataBar | 標準 1D、PDF417、2D、DotCode、Digimarc (Standard 1D, PDF417, 2D, DotCode, Digimarc) |
| Giao diện chủ | USB HID / Keyboard Wedge / RS-232 | USB (含 USB Type-C 可選)、RS-232、鍵盤楔入 (USB (USB-C cable available), RS-232, Keyboard Wedge) |
| Xếp hạng IP | IP42 | IP52 |
| Thông số rơi tự do | 1.5 m 跌落 | 1.8 m (6 ft) 水泥地 30 次 (30 drops from 1.8 m (6 ft) to concrete) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C 至 50°C | 0°C 至 50°C (0°C to 50°C) |
| Trọng lượng | 約 145 g | 130 g (130 g (4.6 oz)) |
| Cảm Biến Hình Ảnh | — | 1040 x 720 像素陣列 (1040 x 720 pixel array) |
| Dung Sai Chuyển Động | — | 70 cm/s (13 mil UPC) (70 cm/s (27.6 in/s) on 13 mil UPC) |
| Góc Nhìn | — | 水平 39.2° / 垂直 27.4° (Horizontal 39.2° / Vertical 27.4°) |
| Chiều Sâu Trường (13 mil UPC) | — | 18 – 400 mm (18 – 400 mm (0.7 – 15.8 in)) |
| Chiều Sâu Trường (5 mil Code 39) | — | 20 – 205 mm (20 – 205 mm (0.8 – 8.1 in)) |
| Kết Nối | — | 有線 (Corded) |
| Lộn Xộn | — | 0.5 m 翻滾 1,000 次 (1,000 tumbles at 0.5 m (1.6 ft)) |
| Nhiệt Độ Lưu Trữ | — | -40°C 至 60°C (-40°C to 60°C) |
| Kích Thước | — | 169 x 62 x 82 mm (169 x 62 x 82 mm (6.6 x 2.4 x 3.2 in)) |
| Nguồn điện | — | 4.0V – 5.5V DC;工作 2 W (4.0V – 5.5V DC; Operating 2 W) |
差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 19 項規格)。
