
Honeywell · RP4F
RP4F 行動熱感印表機
專為嚴苛環境打造,提供出色的耗材與電池容量、安靜運作及卓越性價比,協助作業提升效率並減少停機時間。強大 CPU 與智慧電源管理,確保流暢不中斷的運作。
- 堅固可靠:強大 CPU 搭配智慧電源管理,流暢運作減少停機
- 多元耗材處理:支援 1 至 4.1 吋寬度列印,相容多種耗材類型含厚紙
- 先進無線連線:802.11 a/b/g/n/ac Wi-Fi 提供優異範圍,Bluetooth 5.0 LE 完美搭配行動裝置
- 安全管理:建構於 Honeywell 強大軟體平台,整合裝置管理與高度安全性
7.2 V 4900 mAh Li-ion có thể tháo lắp nóng
Battery
Bluetooth 5.0 + 802.11 a/b/g/n/ac
Bluetooth / Wi-Fi
IP54 (2 m rơi tự do / 1,000 lần lăn)
IP Rating
104 mm (4.1")
Chiều rộng in
Full Specifications
Honeywell · RP4F列印規格
5 items- Phương pháp in
- In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal)
- Độ phân giải
- 203 dpi (8 dots/mm)
- Tốc độ in
- Tối đa 127 mm/s (5 ips)
- Chiều rộng in
- 104 mm (4.1")
- Chiều dài in tối đa
- 991 mm (39")
硬體規格
3 items- Bộ nhớ
- 256 MB SDRAM + 4 GB Flash
- Sensors
- Khoảng cách nhãn (Gap) + Dấu đen (trên / dưới)
- Battery
- 7.2 V Li-ion 4900 mAh (tháo lắp nóng duy trì Wi-Fi/Bluetooth 20 giây, LED chỉ báo lão hóa pin; SMART Battery SBS Rev 1.1; thời gian sạc điển hình 7 giờ; nhiệt độ sạc 0 – 40°C)
媒材規格
4 items- Môi trường Types
- Thẻ treo / Giấy hóa đơn / Nhãn / Giấy lót / Nhãn không lót (cần chọn mô hình không lót)
- Chiều rộng môi trường
- 51 – 111 mm (2.0" – 4.4")
- Môi trường Roll OD
- Tối đa 58 mm (2.25")
- Môi trường Core
- 10.16 / 19 / 25.4 mm (0.4" / 0.75" / 1.0")
介面與軟體
3 items- Giao diện
- USB 2.0 (OTG, hỗ trợ máy quét / cân điện tử / bàn phím) + Ghép nối NFC + Bluetooth 5.0 Classic & BLE (có thể chọn Bluetooth Only hoặc Dual Mode BT+WLAN)
- WLAN
- 802.11 a/b/g/n/ac; WEP/WPA/WPA2/WPA3; LEAP / EAP-PEAP / EAP-FAST / EAP-TTLS / EAP-TLS
- Programming Language
- Fingerprint (FP) / Direct Protocol (DP) / IPL / ZSim2 / DPL / XML (SAP AII, Oracle WMS) / PDF / CSim / EZ-Print / C#
其他規格
5 items- Display
- Biểu tượng đèn nền thông minh (Nguồn điện / Mức pin / Thời lượng pin / Vật liệu / Trạng thái kết nối)
- IP Rating
- IP54; 2 m (6.6 ft) rơi tự do; 1,000 lần lăn 0.5 m (1.6 ft)
- Environment
- Hoạt động -20 – 55°C; Lưu trữ -30 – 65°C; Độ ẩm 10% – 90% (không ngưng tụ)
- Chứng chỉ
- RoHS / CE (EN55032 Class B) / FCC Class B / CB / cTUVus
- Dimensions / Trọng lượng
- 187 × 164 × 77 mm (7.36" × 6.46" × 3.0") / 1.02 kg (2.24 lb) (có pin, không có vật liệu in)
Is this product right for you?
Tell us your industry, use case and requirements. Our expert team will recommend the best solution — not the most expensive, but the most suitable.
