
Honeywell · RP2F
RP2F 行動熱感印表機
專為嚴苛環境打造,提供出色的耗材與電池容量、安靜運作及卓越性價比,協助作業提升效率並減少停機時間。工作人員可現場列印標籤即時貼附,降低錯誤並確保標籤精準放置。
- 卓越耗材與電池容量:支援 2500 mAh 電池及最大 58mm 直徑耗材捲
- 先進無線連線:配備 Bluetooth 5.0 LE 及 802.11 a/b/g/n/ac Wi-Fi,傳輸快速穩定
- 堅固耐用設計:IP54 防護等級,可承受 2 公尺摔落及 1,000 次 0.5 公尺翻滾測試
- 多元耗材相容:支援 25.4mm 至 104.1mm 寬度的標籤及收據列印
7.2 V 2500 mAh Li-ion có thể tháo lắp nóng
Battery
Bluetooth 5.0 + 802.11 a/b/g/n/ac
Bluetooth / Wi-Fi
IP54 (2 m rơi tự do / 1,000 lần lăn)
IP Rating
48 mm (1.89")
Chiều rộng in
Full Specifications
Honeywell · RP2F列印規格
5 items- Phương pháp in
- In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal)
- Độ phân giải
- 203 dpi (8 dots/mm)
- Tốc độ in
- Tối đa 127 mm/s (5 ips)
- Chiều rộng in
- 48 mm (1.89")
- Chiều dài in tối đa
- 991 mm (39")
硬體規格
3 items- Bộ nhớ
- 256 MB SDRAM + 4 GB Flash
- Sensors
- Khe cách nhãn (Gap) + nhãn đen (trên / dưới)
- Battery
- 7.2 V Li-ion 2500 mAh (giữ Wi-Fi/Bluetooth 20 giây khi tháo nóng, LED chỉ thị tuổi pin; SMART Battery SBS Rev 1.1; thời gian sạc điển hình 4 giờ; nhiệt độ sạc 0 – 40°C)
媒材規格
4 items- Môi trường Types
- Thẻ treo / Giấy biên lai / Nhãn / Nhãn có lót / Nhãn không lót (yêu cầu lựa chọn loại không lót)
- Chiều rộng môi trường
- 25 – 57 mm (1.0" – 2.25")
- Môi trường Roll OD
- Tối đa 58 mm (2.25")
- Môi trường Core
- 10.16 / 19 / 25.4 mm (0.4" / 0.75" / 1.0")
介面與軟體
3 items- Giao diện
- USB 2.0 (OTG, hỗ trợ máy quét / cân điện tử / bàn phím) + Ghép nối NFC + Bluetooth 5.0 Classic & BLE (có thể chọn Bluetooth Only hoặc Dual Mode BT+WLAN)
- WLAN
- 802.11 a/b/g/n/ac; WEP/WPA/WPA2/WPA3; LEAP / EAP-PEAP / EAP-FAST / EAP-TTLS / EAP-TLS
- Programming Language
- Fingerprint (FP) / Direct Protocol (DP) / IPL / ZSim2 / DPL / XML (SAP AII, Oracle WMS) / PDF / CSim / EZ-Print / C#
其他規格
5 items- Display
- Biểu tượng đèn nền thông minh (Nguồn điện / Mức pin / Thời lượng pin / Vật liệu / Trạng thái kết nối)
- IP Rating
- IP54; 2 m (6.6 ft) rơi tự do; 1,000 lần lăn 0.5 m (1.6 ft)
- Environment
- Hoạt động -20 – 55°C; Lưu trữ -30 – 65°C; Độ ẩm 10% – 90% (không ngưng tụ)
- Chứng chỉ
- RoHS / CE (EN55032 Class B) / FCC Class B / CB / cTUVus
- Dimensions / Trọng lượng
- 160 × 116 × 77 mm (6.3" × 4.6" × 3.0") / 0.72 kg (1.5 lb) (có pin, không có vật liệu in)
Is this product right for you?
Tell us your industry, use case and requirements. Our expert team will recommend the best solution — not the most expensive, but the most suitable.
