君吉實業
Sản phẩm/條碼印表機/Printronix T4000 Công nghiệp Máy in mã vạch
Printronix T4000 Công nghiệp Máy in mã vạch
Printronix · T4000

Printronix T4000 Công nghiệp Máy in mã vạch

High-performance Máy in công nghiệp with optional RFID, Lý tưởng cho manufacturing and logistics. Hỗ trợs IPDS protocol for seamless SAP/ERP integration.

  • IPDS/SAP integration Hỗ trợ
  • Optional RFID module
  • High Tốc độ in 254 mm/s
203 / 300 dpi
Độ phân giải
Tốc độ in tối đa 254 mm/s (10 ips)
Tốc độ in
104 mm (4,1")
Chiều rộng in
PGL / ZGL / TGL / IGL / STGL / DGL / IEGL / MGL / EGL
9 Emulations

Full Specifications

Printronix · T4000

列印規格

5 items
Phương pháp in
In nhiệt / In chuyển nhiệt (Direct Thermal / Thermal Transfer)
Độ phân giải
203 dpi hoặc 300 dpi
Tốc độ in
203 dpi: Tốc độ tối đa 254 mm/s (10 ips); 300 dpi: Tốc độ tối đa 178 mm/s (7 ips)
Chiều rộng in
104 mm (4,1")
Chiều dài in tối đa
Tối đa 50" (1.270 mm)

硬體規格

3 items
CPU
Bộ xử lý ARM Cortex-A7 hiệu suất cao
Bộ nhớ
128 MB RAM + 128 MB Flash + Hỗ trợ thẻ nhớ SD 4 – 32 GB
Sensors
Khoảng cách nhãn (Gap) + Dấu đen (Mark)

媒材規格

5 items
Môi trường Types
Cuộn / Nhãn gấp / Thẻ treo / Giấy / Màng nhựa / Phiếu
Chiều rộng môi trường
25,4 – 120 mm (1,0" – 4,72")
Môi trường Thickness
0,06 – 0,279 mm (0,00236" – 0,011")
Môi trường Roll OD
Tối đa 203 mm (8,0")
Môi trường Core
76,2 mm (3,0")

碳帶規格

2 items
Dải Chiều dài
Tối đa 450 m (sáp / sáp-nhựa / nhựa)
Dải Chiều rộng
40 – 110 mm (1,6" – 4,33"), trục 25,4 mm (1")

介面與軟體

2 items
Giao diện
Tiêu chuẩn: Serial RS-232 + USB Device (Type B) + USB Host (Type A) + Ethernet 10/100Base-T; Tùy chọn: Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac (Wi-Fi Alliance Certified) + Bluetooth 4.2
Programming Language
PGL / ZGL / TGL / IGL / STGL / DGL / IEGL / MGL / EGL (Native và mô phỏng hãng khác) + XML + VGL (Code V) + P-Series / XQ + Epson FX + PJL

其他規格

6 items
Display
LCD 3,5" đầy đủ màu + Bảng điều khiển 9 phím
Construction
Vỏ thép + Cửa truy cập đôi (Bifold)
Power
Tự động phát hiện AC 100 – 240 V, 48 – 62 Hz
Environment
Nhiệt độ hoạt động 0 – 40°C; Độ ẩm 25% – 85% (không ngưng tụ)
Chứng chỉ
ENERGY STAR / RoHS / WEEE / FCC / CE / CCC / KC / cTUVus
Dimensions / Trọng lượng
264 × 276 × 455 mm (10,40" × 10,9" × 17,9") / 10 kg (22 lbs)

Is this product right for you?

Tell us your industry, use case and requirements. Our expert team will recommend the best solution — not the most expensive, but the most suitable.

Tell Us Your NeedsLINE @barcodehub

Free consultation, no pressure