君吉實業
Sản phẩm/條碼印表機/Honeywell PX65 Máy in công nghiệp
Honeywell PX65 Máy in công nghiệp
Honeywell · PX65

Honeywell PX65 Máy in công nghiệp

The PX65 Series is a flexible, Gọn gàng, and programmable 6-inch wide Máy in công nghiệp with all-metal construction for demanding environments. It Hỗ trợs smart In and multiple Kết nối options with web-based configuration and cloud-based operational intelligence.

  • High-Tốc độ In up to 12 ips with 203 and 300 dpi Độ phân giảis
  • Smart Máy in Hỗ trợing Fingerprint and C# for standalone applications
  • PrintSet 5 Configuration Management and mobile configuration options
  • Magnetic QuickMount Đầu in design for quick, tool-free maintenance
203 / 300 dpi
Độ phân giải
Tối đa 225 mm/s (9 ips)
Tốc độ in
167,4 mm (6,59")
Chiều rộng in
Đầu in QuickMount hấp dẫn từ + Mở rộng giao diện đa năng
Công nghiệp Build

Full Specifications

Honeywell · PX65

列印規格

4 items
Phương pháp in
Nhiệt nhạy / Chuyển nhiệt (Direct Thermal / Thermal Transfer)
Độ phân giải
203 dpi (8 dots/mm) hoặc 300 dpi (11,8 dots/mm)
Tốc độ in
203 / 300 dpi: 100 – 225 mm/s (4 – 9 ips)
Chiều rộng in
167,4 mm (6,59")

硬體規格

2 items
Bộ nhớ
512 MB Flash + 256 MB SDRAM (Phân vùng người dùng 256 MB) + Mở rộng bộ nhớ USB (FAT16/FAT32)
Sensors
Khoảng cách nhãn (Gap) + Khe cắt (Notch) + Dấu đen (Black Mark) + Giấy liên tục + Sắp hết vật liệu + Hết vật liệu + Nhãn được lấy + Sắp hết / Hết dải carbon + Đầu in mở

媒材規格

4 items
Môi trường Types
Vật liệu nhãn / Thẻ treo / Giấy lót (cuộn hoặc gập)
Chiều rộng môi trường
76 – 170 mm (3" – 6,70")
Môi trường Roll OD
Tối đa 213 mm (8,38")
Môi trường Core
38 – 76 mm (1,5" – 3")

碳帶規格

2 items
Dải Chiều dài
Đường kính ngoài tối đa 80 mm (3,15")
Dải Type
Sơn dựa trên sáp (Wax) / Sơn hỗn hợp (Mid-Range) / Sơn dựa trên nhựa (Resin)

介面與軟體

2 items
Giao diện
Ethernet 10/100 + USB 2.0 Host High Speed + USB 2.0 Device High Speed + RS-232 (115,2 KB/s); Tùy chọn: Cổng song song IEEE 1284 / Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac / RFID UHF Gen 2 / I/O công nghiệp / Cổng nối tiếp kép / Applicator
Programming Language
Fingerprint (FP) / Direct Protocol (DP) / IPL / ZSim2 (ZPL-II) / DPL / XML (SAP AII, Oracle WMS) / PDF / C#

其他規格

6 items
Display
Màn hình cảm ứng LCD đầy đủ màu sắc (Đa ngôn ngữ bao gồm Tiếng Trung Quốc Phồn thể)
Construction
Cấu trúc kim loại toàn bộ bền vững + Thiết kế đầu in QuickMount hấp dẫn từ (Thay thế nhanh)
Chứng chỉ
ENERGY STAR 3.0 / RoHS / CE (EN55032 Class B) / FCC Class B
Power
AC 90 – 265 V, 45 – 65 Hz; Chế độ chờ 5 W / Đỉnh 400 W
Environment
Nhiệt độ hoạt động 5 – 40°C; Độ ẩm 10% – 90% (không ngưng tụ)
Dimensions / Trọng lượng
482 × 238 × 335 mm (19,0" × 9,4" × 13,2") / 14,1 kg (31,12 lbs)

Is this product right for you?

Tell us your industry, use case and requirements. Our expert team will recommend the best solution — not the most expensive, but the most suitable.

Tell Us Your NeedsLINE @barcodehub

Free consultation, no pressure