TSC TTP-286MT vs Zebra ZT411
完整對比 TSC TTP-286MT 與 Zebra ZT411 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

TSC
TTP-286MT
8-inch ultra-wide Máy in công nghiệp, Lý tưởng cho GHS chemical labels, large compliance labels and wide logistics labels.
Độ phân giải
203 dpi
Tốc độ in
152 mm/s (6 ips)
Chiều rộng in
216 mm (8.5")
Bộ nhớ
512 MB Flash / 256 MB SDRAM

Zebra
ZT411
High-performance Máy in công nghiệp, metal chassis, 24/7 non-stop high-volume In.
Độ phân giải
203 / 300 / 600 dpi
Tốc độ in
356 mm/s (14 ips)
Chiều rộng in
104 mm (4.09")
Display
4.3" 彩色觸控 LCD
完整規格對照
| 規格項目 | TSC TTP-286MT | Zebra ZT411 |
|---|---|---|
| Phương pháp in | 熱感式 / 熱轉印 (Direct Thermal / Thermal Transfer) | 熱感式 / 熱轉印 (Direct Thermal / Thermal Transfer),E3 薄膜印字頭 |
| Độ phân giải | 203 dpi (8 dots/mm) | 203 dpi (8 dots/mm) / 300 dpi (12 dots/mm) / 600 dpi (24 dots/mm) |
| Tốc độ in | 152 mm/s (6 ips) | 203 dpi: 最高 356 mm/s (14 ips); 300 dpi: 最高 254 mm/s (10 ips); 600 dpi: 最高 102 mm/s (4 ips) |
| Chiều rộng in | 216 mm (8.5") | 104 mm (4.09") |
| Chiều dài in tối đa | 11,430 mm (450") | 203 dpi: 3,988 mm (157"); 300 dpi: 1,857 mm (73"); 600 dpi: 991 mm (39") |
| CPU | 536 MHz 32-bit RISC | ARM Cortex A7 |
| Bộ nhớ | 256 MB SDRAM / 512 MB Flash(SD 卡擴充至 32 GB) | 256 MB RAM / 512 MB Flash(用戶可用 8 MB RAM + 64 MB Flash) |
| Môi trường Types | 連續紙 / 模切標籤 / 折頁 / 吊牌 / 缺口 / 黑標 / 打孔 | 連續 / 模切 / 缺口 / 黑標 / 無離型紙(選配) |
| Chiều rộng môi trường | 最大 241.3 mm (9.5") | 25.4 – 114 mm (1.00 – 4.50") 撕紙/切刀;25.4 – 108 mm (1.00 – 4.25") 剝紙/回捲 |
| Môi trường Roll OD | 最大 208.3 mm (8.2") | 最大 203 mm (8"),3" (76 mm) 軸心 |
| Môi trường Core | 76.2 mm (3") | 76 mm (3") 標配;選配 25.4 mm (1") |
| Dải Chiều dài | 最大 600 m | 最大 450 m (1,476 ft) |
| Dải Chiều rộng | 109.2 – 254 mm (4.3" – 10") | 51 – 110 mm (2.00 – 4.33") |
| Giao diện | Ethernet + USB 2.0 + USB Host + Parallel + RS-232 Serial;選配 Bluetooth | 標配 USB 2.0 High Speed + 雙 USB Host + RS-232 Serial (DB9F) + 10/100 Ethernet + Bluetooth 4.1;選配 Parallel + Wi-Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth 5.3 或 Wi-Fi 5 (802.11ac) + Bluetooth 4.2 + Applicator interface |
| Programming Language | TSPL-EZD(相容 Line Mode、Eltron、Zebra) | ZPL / ZPL II / EPL2(僅 203 dpi)/ XML / Link-OS |
| Display | 4.3" 彩色觸控 LCD + 6 顆按鍵 | 4.3" 彩色觸控 LCD + 雙色狀態 LED |
| Construction | 全壓鑄鋁合金骨架,中央基準媒材處理機構 | 金屬機殼側開設計,金屬大型透明觀察窗,金色使用者調整觸點,雙折門設計節省 35% 操作空間 |
| Options | Guillotine 裁刀 / 重型裁刀(全切) | — |
| Sensors | — | 雙媒材感應器:穿透式 + 反射式;印字頭元件失效偵測;印字頭開啟自動校正 |
| Chứng chỉ | — | ENERGY STAR;IEC 62368, FCC Class B, CE, cTUVus, CCC, BSMI, KCC 等 |
| Power | — | 自動切換 100-240 VAC, 50-60 Hz, PFC 相容 |
| Trọng lượng | — | 標配 16.33 kg (36 lb);含滿捲回捲 22.09 kg (48.7 lb) |
| Kích thước | — | 324 × 269 × 495 mm (H×W×D) |
差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 23 項規格)。
