君吉實業

TSC TTP-286MT vs Zebra ZD421

完整對比 TSC TTP-286MT 與 Zebra ZD421 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

該選哪一台?

TSC TTP-286MT 與 Zebra ZD421 都是君吉實業代理的主力 條碼印表機 機型,都能滿足大部分企業需求。TSC TTP-286MT 適合預算敏感、需要台灣本地快速支援的客戶;Zebra ZD421 則更適合大量佈建、需要全球一致性的場景。歡迎詢價,我們會依實際工作流程推薦最適合的配置。

完整規格對照

規格項目
TSC
TTP-286MT
Zebra
ZD421
Phương pháp in熱感式 / 熱轉印 (Direct Thermal / Thermal Transfer)熱感式 / 熱轉印 (Direct Thermal / Thermal Transfer)
Độ phân giải203 dpi (8 dots/mm)203 dpi (8 dots/mm) 或 300 dpi (12 dots/mm)
Tốc độ in152 mm/s (6 ips)203 dpi: 最高 152 mm/s (6 ips); 300 dpi: 最高 102 mm/s (4 ips)
Chiều rộng in216 mm (8.5")203 dpi: 104 mm (4.09"); 300 dpi: 108 mm (4.27")
Chiều dài in tối đa11,430 mm (450")991 mm (39")
CPU536 MHz 32-bit RISC
Bộ nhớ256 MB SDRAM / 512 MB Flash(SD 卡擴充至 32 GB)256 MB SDRAM / 512 MB Flash
Môi trường Types連續紙 / 模切標籤 / 折頁 / 吊牌 / 缺口 / 黑標 / 打孔捲筒或折頁:標籤(模切或連續,熱感或熱轉印)/ 吊牌 / 收據紙(連續,熱感)/ 腕帶
Chiều rộng môi trường最大 241.3 mm (9.5")ZD421t: 15 – 112 mm (0.585 – 4.41"); ZD421c: 15 – 118 mm (0.585 – 4.65"); ZD421d: 15 – 108 mm (0.585 – 4.25")
Môi trường Roll OD最大 208.3 mm (8.2")最大 127 mm (5")
Môi trường Core76.2 mm (3")標準 12.7 / 25 mm (0.5" / 1");選配轉接 38.1 / 50.8 / 76 mm (1.5" / 2" / 3")
Dải Chiều dài最大 600 mRoll: 300 m 或 74 m;Cartridge: 74 m
Dải Chiều rộng109.2 – 254 mm (4.3" – 10")Roll: 33.8 – 109.2 mm (1.33" – 4.3"); Cartridge: 109.2 mm (4.3")
Giao diệnEthernet + USB 2.0 + USB Host + Parallel + RS-232 Serial;選配 Bluetooth標配 USB 2.0 + USB Host + Bluetooth LE;選配 10/100 Ethernet + RS-232 Serial + Wi-Fi 802.11ac + Bluetooth 4.1
Programming LanguageTSPL-EZD(相容 Line Mode、Eltron、Zebra)ZPL II / EPL2 / Link-OS
Display4.3" 彩色觸控 LCD + 6 顆按鍵
Construction全壓鑄鋁合金骨架,中央基準媒材處理機構
OptionsGuillotine 裁刀 / 重型裁刀(全切)
Sensors多點位穿透式 + 全寬反射式 + 印字頭開啟感應器
Chứng chỉENERGY STAR,符合 Energy Efficiency Level VI
Power外接變壓器 100-240 VAC 50-60 Hz,輸出 24 VDC 2.5A
Trọng lượng熱轉印: 2.05 kg;熱感: 1.35 kg;碳帶匣: 2.3 kg
Kích thước熱轉印: 267 × 202 × 189 mm;熱感: 220.8 × 177.5 × 150.7 mm;碳帶匣: 254 × 202 × 177 mm

差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 23 項規格)。