君吉實業

TSC TTP-247 vs TSC TTP-286MT

完整對比 TSC TTP-247 與 TSC TTP-286MT 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

該選哪一台?

TSC TTP-247 與 TSC TTP-286MT 都是君吉實業代理的主力 條碼印表機 機型,都能滿足大部分企業需求。TSC TTP-247 適合預算敏感、需要台灣本地快速支援的客戶;TSC TTP-286MT 則更適合希望降低導入成本、快速取得零件的場景。歡迎詢價,我們會依實際工作流程推薦最適合的配置。

完整規格對照

規格項目
TSC
TTP-247
TSC
TTP-286MT
Phương pháp inNhiệt trực tiếp / Chuyển nhiệt (Direct Thermal / Thermal Transfer)Nhiệt trực tiếp / Chuyển nhiệt (Direct Thermal / Thermal Transfer)
Độ phân giải203 dpi (8 chấm/mm)203 dpi (8 dots/mm)
Tốc độ in178 mm/s (7 ips)152 mm/s (6 ips)
Chiều rộng in108 mm (4.25")216 mm (8.5")
Chiều dài in tối đa2.540 mm (100")11,430 mm (450")
CPUBộ xử lý RISC 32-bit 200 MHz536 MHz 32-bit RISC
Bộ nhớ8 MB SDRAM / 4 MB Flash (có thể mở rộng đến cấp GB thông qua SDHC)256 MB SDRAM / 512 MB Flash(Mở rộng thẻ SD lên 32 GB)
SensorsKhoảng cách nhãn (Gap) + Dấu đen có thể điều chỉnh toàn dải (Black Mark)
Môi trường TypesGiấy liên tục / Nhãn cắt khuôn / Dấu đen / Gấp trang / Lỗ cắtGiấy liên tục / Nhãn dán cắt / Gấp tờ / Thẻ treo / Khoảng trống / Đánh dấu đen / Lỗ đục
Chiều rộng môi trường20 – 112 mm (0,79" – 4,4")Tối đa 241.3 mm (9.5")
Môi trường Roll ODTối đa 127 mm (5"), có thể đạt 214 mm (8,4") với giá đỡ ngoài tùy chọnTối đa 208.3 mm (8.2")
Môi trường Core25,4 – 38,1 mm (1" – 1,5")76.2 mm (3")
Dải Chiều dàiTối đa 300 mTối đa 600 m
Dải Chiều rộng40 – 110 mm (1,57" – 4,33")109.2 – 254 mm (4.3" – 10")
Giao diệnUSB 2.0 + RS-232 + Centronics (LPT); tùy chọn EthernetEthernet + USB 2.0 + USB Host + Parallel + RS-232 Serial;Tùy chọn Bluetooth
Programming LanguageTSPL-EZTSPL-EZD(Tương thích Line Mode、Eltron、Zebra)
DisplayĐèn LED + Nút bấmMàn hình cảm ứng LCD 4.3" đầy đủ màu sắc + 6 nút bấm
ConstructionNhựa kỹ thuật ABS, thiết kế nắp mở clamshellKhung hợp kim nhôm đúc toàn phần, cơ cấu xử lý phương tiện chuẩn trung tâm
OptionsDao cắt Guillotine / Dao cắt nặng (cắt toàn bộ)

差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 19 項規格)。