TSC TE200 vs Zebra ZT610
完整對比 TSC TE200 與 Zebra ZT610 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

TSC
TE200
Entry-level 4-inch Để bàn In nhiệt trực tiếp / In chuyển nhiệt Máy in nhãn dán with 203 dpi Độ phân giải and 400 MHz Bộ xử lý, Lý tưởng cho Văn phòng, Bán lẻ counter and Sử dụng nhẹ Nhãn dán In.
Độ phân giải
203 dpi
Tốc độ in
152 mm/s
Chiều rộng in
108 mm
Giao diện
USB 2.0

Zebra
ZT610
ZT600 series flagship 4-inch Máy in công nghiệp with all-metal chassis and 4.3-inch color touchscreen, built for high-volume 24/7 In. Up to 14 ips Tốc độ in with multiple Độ phân giải options for demanding manufacturing and logistics environments.
Độ phân giải
203 / 300 / 600 dpi
Tốc độ in
最高 356 mm/s (14 ips)
Chiều rộng in
104 mm (4.09")
Bộ nhớ
2 GB Flash / 1 GB RAM
完整規格對照
| 規格項目 | TSC TE200 | Zebra ZT610 |
|---|---|---|
| Phương pháp in | 熱感式 / 熱轉印 (Direct Thermal / Thermal Transfer) | 熱感式 / 熱轉印 (Direct Thermal / Thermal Transfer) |
| Độ phân giải | 203 dpi (8 dots/mm) | 203 dpi (8 dots/mm) / 300 dpi (12 dots/mm, 選配) / 600 dpi (24 dots/mm, 選配) |
| Tốc độ in | 152 mm/s (6 ips) | 203 dpi: 最高 356 mm/s (14 ips); 300 dpi: 最高 305 mm/s (12 ips); 600 dpi: 最高 152 mm/s (6 ips) |
| Chiều rộng in | 108 mm (4.25") | 104 mm (4.09") |
| Chiều dài in tối đa | 2,794 mm (110") | 203 dpi: 3,988 mm (157"); 300 dpi: 1,854 mm (73"); 600 dpi: 991 mm (39") |
| CPU | 400 MHz | — |
| Bộ nhớ | 16 MB SDRAM / 8 MB Flash | 2 GB Flash / 1 GB RAM |
| Sensors | 標籤間距 (Gap) + 黑標 (Black Mark) | 穿透式與反射式媒材感應器(可調式位置)、碳帶感應器、印字頭開啟感應器、印字頭溫度感應器 |
| Môi trường Types | 連續紙 / 模切標籤 / 黑標 / 折頁 / 缺口 | 連續、打孔、凹痕、黑標、折疊、熱感 / 熱轉印標籤、腕帶 |
| Chiều rộng môi trường | 20 – 112 mm (0.8" – 4.4") | 20–114 mm (0.79–4.5") |
| Môi trường Roll OD | 最大 127 mm (5") | 最大 203 mm (8.0") |
| Môi trường Core | 25.4 – 38 mm (1" – 1.5") | 76 mm (3.0") 內徑 |
| Dải Chiều dài | 最大 300 m | 最長 450 m (1,476') |
| Dải Chiều rộng | 40 – 110 mm (1.6" – 4.3") | 51–110 mm (2.0–4.33") |
| Giao diện | USB 2.0 | USB 2.0、RS-232 Serial、10/100 Ethernet、USB Host x2、Bluetooth 4.0 標配;選配 Wi-Fi 6 (802.11ax)/BT 5.3 或 Wi-Fi 5 (802.11ac)/BT 4.2、平行埠、應用連接器 |
| Programming Language | TSPL-EZD | ZPL、ZPL II、XML、EPL2、ZBI 2.0、Virtual Devices |
| Display | LED 指示燈 + 按鍵 | 4.3" 彩色觸控螢幕 |
| Construction | ABS 工程塑膠 | 全金屬壓鑄機身 |
| Chứng chỉ | Energy Star 2.0 | ENERGY STAR |
| Trọng lượng | — | 22.7 kg (50 lb) |
差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 20 項規格)。
