TSC TE200 vs Zebra ZD621
完整對比 TSC TE200 與 Zebra ZD621 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

TSC
TE200
Entry-level 4-inch Để bàn In nhiệt trực tiếp / In chuyển nhiệt Máy in nhãn dán with 203 dpi Độ phân giải and 400 MHz Bộ xử lý, Lý tưởng cho Văn phòng, Bán lẻ counter and Sử dụng nhẹ Nhãn dán In.
Độ phân giải
203 dpi
Tốc độ in
152 mm/s
Chiều rộng in
108 mm
Giao diện
USB 2.0

Zebra
ZD621
Zebra premium Máy in để bàn, up to 203 mm/s Tốc độ in, Hỗ trợs 5-inch Môi trường rolls, Lý tưởng cho medium to high-volume labeling.
Độ phân giải
203 / 300 dpi
Tốc độ in
203 mm/s (8 ips)
Chiều rộng in
104 mm (4.09")
Display
4.3" 全彩觸控 LCD
完整規格對照
| 規格項目 | TSC TE200 | Zebra ZD621 |
|---|---|---|
| Phương pháp in | 熱感式 / 熱轉印 (Direct Thermal / Thermal Transfer) | 熱感式 / 熱轉印 (Direct Thermal / Thermal Transfer) |
| Độ phân giải | 203 dpi (8 dots/mm) | 203 dpi (8 dots/mm) 或 300 dpi (12 dots/mm) |
| Tốc độ in | 152 mm/s (6 ips) | 203 dpi: 最高 203 mm/s (8 ips); 300 dpi: 最高 152 mm/s (6 ips) |
| Chiều rộng in | 108 mm (4.25") | 203 dpi: 104 mm (4.09"); 300 dpi: 108 mm (4.27") |
| Chiều dài in tối đa | 2,794 mm (110") | 991 mm (39") |
| CPU | 400 MHz | — |
| Bộ nhớ | 16 MB SDRAM / 8 MB Flash | 256 MB SDRAM / 512 MB Flash |
| Sensors | 標籤間距 (Gap) + 黑標 (Black Mark) | 多點位穿透式 + 全寬反射式 + 印字頭開啟 + 媒材舞者(dancer)確保列印品質 |
| Môi trường Types | 連續紙 / 模切標籤 / 黑標 / 折頁 / 缺口 | 捲筒或折頁:標籤 / 吊牌(模切或連續,熱感或熱轉印)/ 收據紙 / 腕帶 |
| Chiều rộng môi trường | 20 – 112 mm (0.8" – 4.4") | ZD621t: 15 – 118 mm (0.585 – 4.65"); ZD621d: 15 – 108 mm (0.585 – 4.25") |
| Môi trường Roll OD | 最大 127 mm (5") | 最大 127 mm (5") |
| Môi trường Core | 25.4 – 38 mm (1" – 1.5") | 標準 12.7 / 25 mm (0.5" / 1");選配轉接 38.1 / 50.8 / 76 mm (1.5" / 2" / 3") |
| Dải Chiều dài | 最大 300 m | 300 m 或 74 m |
| Dải Chiều rộng | 40 – 110 mm (1.6" – 4.3") | 33.8 – 109.2 mm (1.33" – 4.3") |
| Giao diện | USB 2.0 | 標配 10/100 Ethernet + RS-232 Serial + USB 2.0 + USB Host + Bluetooth LE;選配 Wi-Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth 5.3 或 Wi-Fi 5 (802.11ac) + Bluetooth 4.2 |
| Programming Language | TSPL-EZD | ZPL II / EPL2 / Link-OS |
| Display | LED 指示燈 + 按鍵 | 選配 4.3" 全彩觸控 LCD (480 × 272) + 5 狀態 icon + 3 按鍵(Healthcare / RFID 機型標配) |
| Construction | ABS 工程塑膠 | — |
| Chứng chỉ | Energy Star 2.0 | ENERGY STAR,符合 Energy Efficiency Level VI |
| Power | — | 外接變壓器 100-240 VAC 50-60 Hz,輸出 24 VDC 3.125A |
| Trọng lượng | — | 熱轉印: 2.5 kg;熱感: 1.6 kg |
| Kích thước | — | 熱轉印: 267 × 202 × 192 mm;熱感: 220 × 177 × 151 mm |
差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 22 項規格)。
