君吉實業

TSC TE200 vs TSC TTP-247

完整對比 TSC TE200 與 TSC TTP-247 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

該選哪一台?

TSC TE200 與 TSC TTP-247 都是君吉實業代理的主力 條碼印表機 機型,都能滿足大部分企業需求。TSC TE200 適合預算敏感、需要台灣本地快速支援的客戶;TSC TTP-247 則更適合希望降低導入成本、快速取得零件的場景。歡迎詢價,我們會依實際工作流程推薦最適合的配置。

完整規格對照

規格項目
TSC
TE200
TSC
TTP-247
Phương pháp inNhiệt trực tiếp / Chuyển nhiệt (Direct Thermal / Thermal Transfer)Nhiệt trực tiếp / Chuyển nhiệt (Direct Thermal / Thermal Transfer)
Độ phân giải203 dpi (8 chấm/mm)203 dpi (8 chấm/mm)
Tốc độ in152 mm/s (6 ips)178 mm/s (7 ips)
Chiều rộng in108 mm (4.25")108 mm (4.25")
Chiều dài in tối đa2.794 mm (110")2.540 mm (100")
CPU400 MHzBộ xử lý RISC 32-bit 200 MHz
Bộ nhớ16 MB SDRAM / 8 MB Flash8 MB SDRAM / 4 MB Flash (có thể mở rộng đến cấp GB thông qua SDHC)
SensorsKhoảng cách nhãn (Gap) + Dấu đen (Black Mark)Khoảng cách nhãn (Gap) + Dấu đen có thể điều chỉnh toàn dải (Black Mark)
Môi trường TypesGiấy liên tục / Nhãn cắt khuôn / Dấu đen / Gấp trang / Lỗ cắtGiấy liên tục / Nhãn cắt khuôn / Dấu đen / Gấp trang / Lỗ cắt
Chiều rộng môi trường20 – 112 mm (0,8" – 4,4")20 – 112 mm (0,79" – 4,4")
Môi trường Roll ODTối đa 127 mm (5")Tối đa 127 mm (5"), có thể đạt 214 mm (8,4") với giá đỡ ngoài tùy chọn
Môi trường Core25,4 – 38 mm (1" – 1,5")25,4 – 38,1 mm (1" – 1,5")
Dải Chiều dàiTối đa 300 mTối đa 300 m
Dải Chiều rộng40 – 110 mm (1,6" – 4,3")40 – 110 mm (1,57" – 4,33")
Giao diệnUSB 2.0USB 2.0 + RS-232 + Centronics (LPT); tùy chọn Ethernet
Programming LanguageTSPL-EZDTSPL-EZ
DisplayĐèn LED + Nút bấmĐèn LED + Nút bấm
ConstructionNhựa kỹ thuật ABSNhựa kỹ thuật ABS, thiết kế nắp mở clamshell
Chứng chỉEnergy Star 2.0

差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 19 項規格)。