TSC T6000e RFID vs Zebra ZT411
完整對比 TSC T6000e RFID 與 Zebra ZT411 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

TSC
T6000e RFID
Công nghiệp Máy in with integrated RFID encoding capability. Hỗ trợs UHF RFID tag programming and is Tương thích with Zebra ZPL commands for seamless migration. High-Tốc độ 356 mm/s In with reliable RFID calibration makes it essential for smart warehousing and supply chain tracking.
Độ phân giải
203 / 300 / 600 dpi
Tốc độ in
最高 356 mm/s (14 ips)
Chiều rộng in
104 / 168 mm
RFID
EPC Gen 2

Zebra
ZT411
High-performance Máy in công nghiệp, metal chassis, 24/7 non-stop high-volume In.
Độ phân giải
203 / 300 / 600 dpi
Tốc độ in
356 mm/s (14 ips)
Chiều rộng in
104 mm (4.09")
Display
4.3" 彩色觸控 LCD
完整規格對照
| 規格項目 | TSC T6000e RFID | Zebra ZT411 |
|---|---|---|
| Phương pháp in | 熱感式 / 熱轉印 (Direct Thermal / Thermal Transfer) | 熱感式 / 熱轉印 (Direct Thermal / Thermal Transfer),E3 薄膜印字頭 |
| Độ phân giải | 203 / 300 / 600 dpi(依機型) | 203 dpi (8 dots/mm) / 300 dpi (12 dots/mm) / 600 dpi (24 dots/mm) |
| Tốc độ in | 203 dpi: 最高 356 mm/s (14 ips); 300 dpi: 最高 305 mm/s (12 ips); 600 dpi: 152 mm/s (6 ips) | 203 dpi: 最高 356 mm/s (14 ips); 300 dpi: 最高 254 mm/s (10 ips); 600 dpi: 最高 102 mm/s (4 ips) |
| Chiều rộng in | 4-inch: 104 mm; 6-inch: 168 mm | 104 mm (4.09") |
| Bộ nhớ | 512 MB RAM / 128 MB Flash(SD 卡擴充至 32 GB) | 256 MB RAM / 512 MB Flash(用戶可用 8 MB RAM + 64 MB Flash) |
| RFID Protocol | UHF EPCglobal Gen2 (ISO 18000-63) | — |
| RFID Frequency | 860 – 960 MHz UHF | — |
| Hỗ trợed Inlay | 標準 UHF Gen2 標籤;on-metal RFID 金屬資產標籤(厚度達 1.2 mm);與 Printronix 維護的驗證清單相容(Impinj / NXP 等主流晶片) | — |
| Môi trường Types | 連續紙 / 折頁 / 模切標籤 / 吊牌 / 票券 / 薄膜 / RFID 標籤 | 連續 / 模切 / 缺口 / 黑標 / 無離型紙(選配) |
| Chiều rộng môi trường | 4-inch: 最大 114.3 mm (4.5"); 6-inch: 最大 180 mm | 25.4 – 114 mm (1.00 – 4.50") 撕紙/切刀;25.4 – 108 mm (1.00 – 4.25") 剝紙/回捲 |
| Môi trường Core | 38.1 – 76.2 mm (1.5" – 3") | 76 mm (3") 標配;選配 25.4 mm (1") |
| Giao diện | USB 2.0 (Host/Device) + RS-232 Serial + Ethernet;選配 Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac + GPIO + Parallel | 標配 USB 2.0 High Speed + 雙 USB Host + RS-232 Serial (DB9F) + 10/100 Ethernet + Bluetooth 4.1;選配 Parallel + Wi-Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth 5.3 或 Wi-Fi 5 (802.11ac) + Bluetooth 4.2 + Applicator interface |
| Programming Language | Printronix PGL RFID;並相容 Zebra、Sato、Avery Denison (Monarch) RFID 指令集 | ZPL / ZPL II / EPL2(僅 203 dpi)/ XML / Link-OS |
| Display | 彩色 LCD + 按鍵 | 4.3" 彩色觸控 LCD + 雙色狀態 LED |
| Construction | 壓鑄鋁合金骨架,金屬側蓋 | 金屬機殼側開設計,金屬大型透明觀察窗,金色使用者調整觸點,雙折門設計節省 35% 操作空間 |
| Chiều dài in tối đa | — | 203 dpi: 3,988 mm (157"); 300 dpi: 1,857 mm (73"); 600 dpi: 991 mm (39") |
| CPU | — | ARM Cortex A7 |
| Sensors | — | 雙媒材感應器:穿透式 + 反射式;印字頭元件失效偵測;印字頭開啟自動校正 |
| Môi trường Roll OD | — | 最大 203 mm (8"),3" (76 mm) 軸心 |
| Dải Chiều dài | — | 最大 450 m (1,476 ft) |
| Dải Chiều rộng | — | 51 – 110 mm (2.00 – 4.33") |
| Chứng chỉ | — | ENERGY STAR;IEC 62368, FCC Class B, CE, cTUVus, CCC, BSMI, KCC 等 |
| Power | — | 自動切換 100-240 VAC, 50-60 Hz, PFC 相容 |
| Trọng lượng | — | 標配 16.33 kg (36 lb);含滿捲回捲 22.09 kg (48.7 lb) |
| Kích thước | — | 324 × 269 × 495 mm (H×W×D) |
差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 25 項規格)。
