TSC T6000e RFID vs Zebra ZD621
完整對比 TSC T6000e RFID 與 Zebra ZD621 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

TSC
T6000e RFID
Công nghiệp Máy in with integrated RFID encoding capability. Hỗ trợs UHF RFID tag programming and is Tương thích with Zebra ZPL commands for seamless migration. High-Tốc độ 356 mm/s In with reliable RFID calibration makes it essential for smart warehousing and supply chain tracking.
Độ phân giải
203 / 300 / 600 dpi
Tốc độ in
最高 356 mm/s (14 ips)
Chiều rộng in
104 / 168 mm
RFID
EPC Gen 2

Zebra
ZD621
Zebra premium Máy in để bàn, up to 203 mm/s Tốc độ in, Hỗ trợs 5-inch Môi trường rolls, Lý tưởng cho medium to high-volume labeling.
Độ phân giải
203 / 300 dpi
Tốc độ in
203 mm/s (8 ips)
Chiều rộng in
104 mm (4.09")
Display
4.3" 全彩觸控 LCD
完整規格對照
| 規格項目 | TSC T6000e RFID | Zebra ZD621 |
|---|---|---|
| Phương pháp in | 熱感式 / 熱轉印 (Direct Thermal / Thermal Transfer) | 熱感式 / 熱轉印 (Direct Thermal / Thermal Transfer) |
| Độ phân giải | 203 / 300 / 600 dpi(依機型) | 203 dpi (8 dots/mm) 或 300 dpi (12 dots/mm) |
| Tốc độ in | 203 dpi: 最高 356 mm/s (14 ips); 300 dpi: 最高 305 mm/s (12 ips); 600 dpi: 152 mm/s (6 ips) | 203 dpi: 最高 203 mm/s (8 ips); 300 dpi: 最高 152 mm/s (6 ips) |
| Chiều rộng in | 4-inch: 104 mm; 6-inch: 168 mm | 203 dpi: 104 mm (4.09"); 300 dpi: 108 mm (4.27") |
| Bộ nhớ | 512 MB RAM / 128 MB Flash(SD 卡擴充至 32 GB) | 256 MB SDRAM / 512 MB Flash |
| RFID Protocol | UHF EPCglobal Gen2 (ISO 18000-63) | — |
| RFID Frequency | 860 – 960 MHz UHF | — |
| Hỗ trợed Inlay | 標準 UHF Gen2 標籤;on-metal RFID 金屬資產標籤(厚度達 1.2 mm);與 Printronix 維護的驗證清單相容(Impinj / NXP 等主流晶片) | — |
| Môi trường Types | 連續紙 / 折頁 / 模切標籤 / 吊牌 / 票券 / 薄膜 / RFID 標籤 | 捲筒或折頁:標籤 / 吊牌(模切或連續,熱感或熱轉印)/ 收據紙 / 腕帶 |
| Chiều rộng môi trường | 4-inch: 最大 114.3 mm (4.5"); 6-inch: 最大 180 mm | ZD621t: 15 – 118 mm (0.585 – 4.65"); ZD621d: 15 – 108 mm (0.585 – 4.25") |
| Môi trường Core | 38.1 – 76.2 mm (1.5" – 3") | 標準 12.7 / 25 mm (0.5" / 1");選配轉接 38.1 / 50.8 / 76 mm (1.5" / 2" / 3") |
| Giao diện | USB 2.0 (Host/Device) + RS-232 Serial + Ethernet;選配 Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac + GPIO + Parallel | 標配 10/100 Ethernet + RS-232 Serial + USB 2.0 + USB Host + Bluetooth LE;選配 Wi-Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth 5.3 或 Wi-Fi 5 (802.11ac) + Bluetooth 4.2 |
| Programming Language | Printronix PGL RFID;並相容 Zebra、Sato、Avery Denison (Monarch) RFID 指令集 | ZPL II / EPL2 / Link-OS |
| Display | 彩色 LCD + 按鍵 | 選配 4.3" 全彩觸控 LCD (480 × 272) + 5 狀態 icon + 3 按鍵(Healthcare / RFID 機型標配) |
| Construction | 壓鑄鋁合金骨架,金屬側蓋 | — |
| Chiều dài in tối đa | — | 991 mm (39") |
| Sensors | — | 多點位穿透式 + 全寬反射式 + 印字頭開啟 + 媒材舞者(dancer)確保列印品質 |
| Môi trường Roll OD | — | 最大 127 mm (5") |
| Dải Chiều dài | — | 300 m 或 74 m |
| Dải Chiều rộng | — | 33.8 – 109.2 mm (1.33" – 4.3") |
| Chứng chỉ | — | ENERGY STAR,符合 Energy Efficiency Level VI |
| Power | — | 外接變壓器 100-240 VAC 50-60 Hz,輸出 24 VDC 3.125A |
| Trọng lượng | — | 熱轉印: 2.5 kg;熱感: 1.6 kg |
| Kích thước | — | 熱轉印: 267 × 202 × 192 mm;熱感: 220 × 177 × 151 mm |
差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 24 項規格)。
