君吉實業

TSC T6000e RFID vs TSC TTP-286MT

完整對比 TSC T6000e RFID 與 TSC TTP-286MT 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

該選哪一台?

TSC T6000e RFID 與 TSC TTP-286MT 都是君吉實業代理的主力 條碼印表機 機型,都能滿足大部分企業需求。TSC T6000e RFID 適合預算敏感、需要台灣本地快速支援的客戶;TSC TTP-286MT 則更適合希望降低導入成本、快速取得零件的場景。歡迎詢價,我們會依實際工作流程推薦最適合的配置。

完整規格對照

規格項目
TSC
T6000e RFID
TSC
TTP-286MT
Phương pháp inNhiệt trực tiếp / Chuyển giao nhiệt (Direct Thermal / Thermal Transfer)Nhiệt trực tiếp / Chuyển nhiệt (Direct Thermal / Thermal Transfer)
Độ phân giảiĐộ phân giải 203 / 300 / 600 dpi (tùy theo mô hình)203 dpi (8 dots/mm)
Tốc độ in203 dpi: Tốc độ in tối đa 356 mm/s (14 ips); 300 dpi: Tốc độ in tối đa 305 mm/s (12 ips); 600 dpi: 152 mm/s (6 ips)152 mm/s (6 ips)
Chiều rộng in4 inch: 104 mm; 6 inch: 168 mm216 mm (8.5")
Bộ nhớRAM 512 MB / Flash 128 MB (Mở rộng bằng thẻ SD lên 32 GB)256 MB SDRAM / 512 MB Flash(Mở rộng thẻ SD lên 32 GB)
RFID ProtocolUHF EPCglobal Gen2 (ISO 18000-63)
RFID FrequencyUHF 860 – 960 MHz
Hỗ trợed InlayNhãn UHF Gen2 tiêu chuẩn; Nhãn tài sản RFID gắn kim loại (dày đến 1.2 mm); Tương thích với danh sách xác minh do Printronix duy trì (chip chính như Impinj / NXP)
Môi trường TypesGiấy liên tục / Gấp / Nhãn cắt / Thẻ treo / Vé / Màng / Nhãn RFIDGiấy liên tục / Nhãn dán cắt / Gấp tờ / Thẻ treo / Khoảng trống / Đánh dấu đen / Lỗ đục
Chiều rộng môi trường4 inch: Chiều rộng tối đa 114.3 mm (4.5"); 6 inch: Chiều rộng tối đa 180 mmTối đa 241.3 mm (9.5")
Môi trường CoreChiều rộng cuộn 38.1 – 76.2 mm (1.5" – 3")76.2 mm (3")
Giao diệnUSB 2.0 (Host/Device) + RS-232 Serial + Ethernet; Tùy chọn Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac + GPIO + ParallelEthernet + USB 2.0 + USB Host + Parallel + RS-232 Serial;Tùy chọn Bluetooth
Programming LanguagePrintronix PGL RFID; Tương thích với tập lệnh RFID của Zebra, Sato, Avery Denison (Monarch)TSPL-EZD(Tương thích Line Mode、Eltron、Zebra)
DisplayLCD màu + Nút bấmMàn hình cảm ứng LCD 4.3" đầy đủ màu sắc + 6 nút bấm
ConstructionKhung hợp kim nhôm đúc, vỏ bên kim loạiKhung hợp kim nhôm đúc toàn phần, cơ cấu xử lý phương tiện chuẩn trung tâm
Chiều dài in tối đa11,430 mm (450")
CPU536 MHz 32-bit RISC
Môi trường Roll ODTối đa 208.3 mm (8.2")
Dải Chiều dàiTối đa 600 m
Dải Chiều rộng109.2 – 254 mm (4.3" – 10")
OptionsDao cắt Guillotine / Dao cắt nặng (cắt toàn bộ)

差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 21 項規格)。