君吉實業

TSC T6000e RFID vs TSC TTP-247

完整對比 TSC T6000e RFID 與 TSC TTP-247 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

該選哪一台?

TSC T6000e RFID 與 TSC TTP-247 都是君吉實業代理的主力 條碼印表機 機型,都能滿足大部分企業需求。TSC T6000e RFID 適合預算敏感、需要台灣本地快速支援的客戶;TSC TTP-247 則更適合希望降低導入成本、快速取得零件的場景。歡迎詢價,我們會依實際工作流程推薦最適合的配置。

完整規格對照

規格項目
TSC
T6000e RFID
TSC
TTP-247
Phương pháp inNhiệt trực tiếp / Chuyển giao nhiệt (Direct Thermal / Thermal Transfer)Nhiệt trực tiếp / Chuyển nhiệt (Direct Thermal / Thermal Transfer)
Độ phân giảiĐộ phân giải 203 / 300 / 600 dpi (tùy theo mô hình)203 dpi (8 chấm/mm)
Tốc độ in203 dpi: Tốc độ in tối đa 356 mm/s (14 ips); 300 dpi: Tốc độ in tối đa 305 mm/s (12 ips); 600 dpi: 152 mm/s (6 ips)178 mm/s (7 ips)
Chiều rộng in4 inch: 104 mm; 6 inch: 168 mm108 mm (4.25")
Bộ nhớRAM 512 MB / Flash 128 MB (Mở rộng bằng thẻ SD lên 32 GB)8 MB SDRAM / 4 MB Flash (có thể mở rộng đến cấp GB thông qua SDHC)
RFID ProtocolUHF EPCglobal Gen2 (ISO 18000-63)
RFID FrequencyUHF 860 – 960 MHz
Hỗ trợed InlayNhãn UHF Gen2 tiêu chuẩn; Nhãn tài sản RFID gắn kim loại (dày đến 1.2 mm); Tương thích với danh sách xác minh do Printronix duy trì (chip chính như Impinj / NXP)
Môi trường TypesGiấy liên tục / Gấp / Nhãn cắt / Thẻ treo / Vé / Màng / Nhãn RFIDGiấy liên tục / Nhãn cắt khuôn / Dấu đen / Gấp trang / Lỗ cắt
Chiều rộng môi trường4 inch: Chiều rộng tối đa 114.3 mm (4.5"); 6 inch: Chiều rộng tối đa 180 mm20 – 112 mm (0,79" – 4,4")
Môi trường CoreChiều rộng cuộn 38.1 – 76.2 mm (1.5" – 3")25,4 – 38,1 mm (1" – 1,5")
Giao diệnUSB 2.0 (Host/Device) + RS-232 Serial + Ethernet; Tùy chọn Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac + GPIO + ParallelUSB 2.0 + RS-232 + Centronics (LPT); tùy chọn Ethernet
Programming LanguagePrintronix PGL RFID; Tương thích với tập lệnh RFID của Zebra, Sato, Avery Denison (Monarch)TSPL-EZ
DisplayLCD màu + Nút bấmĐèn LED + Nút bấm
ConstructionKhung hợp kim nhôm đúc, vỏ bên kim loạiNhựa kỹ thuật ABS, thiết kế nắp mở clamshell
Chiều dài in tối đa2.540 mm (100")
CPUBộ xử lý RISC 32-bit 200 MHz
SensorsKhoảng cách nhãn (Gap) + Dấu đen có thể điều chỉnh toàn dải (Black Mark)
Môi trường Roll ODTối đa 127 mm (5"), có thể đạt 214 mm (8,4") với giá đỡ ngoài tùy chọn
Dải Chiều dàiTối đa 300 m
Dải Chiều rộng40 – 110 mm (1,57" – 4,33")

差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 21 項規格)。