君吉實業

TSC T6000e RFID vs TSC TE200

完整對比 TSC T6000e RFID 與 TSC TE200 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

該選哪一台?

TSC T6000e RFID 與 TSC TE200 都是君吉實業代理的主力 條碼印表機 機型,都能滿足大部分企業需求。TSC T6000e RFID 適合預算敏感、需要台灣本地快速支援的客戶;TSC TE200 則更適合希望降低導入成本、快速取得零件的場景。歡迎詢價,我們會依實際工作流程推薦最適合的配置。

完整規格對照

規格項目
TSC
T6000e RFID
TSC
TE200
Phương pháp inNhiệt trực tiếp / Chuyển giao nhiệt (Direct Thermal / Thermal Transfer)Nhiệt trực tiếp / Chuyển nhiệt (Direct Thermal / Thermal Transfer)
Độ phân giảiĐộ phân giải 203 / 300 / 600 dpi (tùy theo mô hình)203 dpi (8 chấm/mm)
Tốc độ in203 dpi: Tốc độ in tối đa 356 mm/s (14 ips); 300 dpi: Tốc độ in tối đa 305 mm/s (12 ips); 600 dpi: 152 mm/s (6 ips)152 mm/s (6 ips)
Chiều rộng in4 inch: 104 mm; 6 inch: 168 mm108 mm (4.25")
Bộ nhớRAM 512 MB / Flash 128 MB (Mở rộng bằng thẻ SD lên 32 GB)16 MB SDRAM / 8 MB Flash
RFID ProtocolUHF EPCglobal Gen2 (ISO 18000-63)
RFID FrequencyUHF 860 – 960 MHz
Hỗ trợed InlayNhãn UHF Gen2 tiêu chuẩn; Nhãn tài sản RFID gắn kim loại (dày đến 1.2 mm); Tương thích với danh sách xác minh do Printronix duy trì (chip chính như Impinj / NXP)
Môi trường TypesGiấy liên tục / Gấp / Nhãn cắt / Thẻ treo / Vé / Màng / Nhãn RFIDGiấy liên tục / Nhãn cắt khuôn / Dấu đen / Gấp trang / Lỗ cắt
Chiều rộng môi trường4 inch: Chiều rộng tối đa 114.3 mm (4.5"); 6 inch: Chiều rộng tối đa 180 mm20 – 112 mm (0,8" – 4,4")
Môi trường CoreChiều rộng cuộn 38.1 – 76.2 mm (1.5" – 3")25,4 – 38 mm (1" – 1,5")
Giao diệnUSB 2.0 (Host/Device) + RS-232 Serial + Ethernet; Tùy chọn Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac + GPIO + ParallelUSB 2.0
Programming LanguagePrintronix PGL RFID; Tương thích với tập lệnh RFID của Zebra, Sato, Avery Denison (Monarch)TSPL-EZD
DisplayLCD màu + Nút bấmĐèn LED + Nút bấm
ConstructionKhung hợp kim nhôm đúc, vỏ bên kim loạiNhựa kỹ thuật ABS
Chiều dài in tối đa2.794 mm (110")
CPU400 MHz
SensorsKhoảng cách nhãn (Gap) + Dấu đen (Black Mark)
Môi trường Roll ODTối đa 127 mm (5")
Dải Chiều dàiTối đa 300 m
Dải Chiều rộng40 – 110 mm (1,6" – 4,3")
Chứng chỉEnergy Star 2.0

差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 22 項規格)。