君吉實業

TSC T6204e / T6304e / T6604e vs TSC TTP-247

完整對比 TSC T6204e / T6304e / T6604e 與 TSC TTP-247 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

該選哪一台?

TSC T6204e / T6304e / T6604e 與 TSC TTP-247 都是君吉實業代理的主力 條碼印表機 機型,都能滿足大部分企業需求。TSC T6204e / T6304e / T6604e 適合預算敏感、需要台灣本地快速支援的客戶;TSC TTP-247 則更適合希望降低導入成本、快速取得零件的場景。歡迎詢價,我們會依實際工作流程推薦最適合的配置。

完整規格對照

規格項目
TSC
T6204e / T6304e / T6604e
TSC
TTP-247
Phương pháp inIn nhiệt / In chuyển nhiệt (Direct Thermal / Thermal Transfer)Nhiệt trực tiếp / Chuyển nhiệt (Direct Thermal / Thermal Transfer)
Độ phân giảiT6204e: 203 dpi (8 dots/mm); T6304e: 300 dpi (12 dots/mm); T6604e: 600 dpi (24 dots/mm)203 dpi (8 chấm/mm)
Tốc độ inT6204e: 356 mm/s (14 ips); T6304e: 305 mm/s (12 ips); T6604e: 152 mm/s (6 ips)178 mm/s (7 ips)
Chiều rộng inChiều rộng in 104 mm (4.1")108 mm (4.25")
Min Nhãn dán Chiều dàiGiấy cuộn liên tục 6.35 mm (0.25"); Giấy xé / bóc / cắt 25.4 mm (1")
Bộ nhớRAM 512 MB / Flash 128 MB (mở rộng tới 32 GB qua thẻ SD)8 MB SDRAM / 4 MB Flash (có thể mở rộng đến cấp GB thông qua SDHC)
Môi trường TypesGiấy cuộn liên tục / Giấy gập / Nhãn cắt chết / Thẻ treo / Vé / MàngGiấy liên tục / Nhãn cắt khuôn / Dấu đen / Gấp trang / Lỗ cắt
Chiều rộng môi trườngChiều rộng cuộn tối đa 114.3 mm (4.5")20 – 112 mm (0,79" – 4,4")
Môi trường CoreChiều dài nhãn 38.1 – 76.2 mm (1.5" – 3")25,4 – 38,1 mm (1" – 1,5")
Dải Chiều dàiChiều dài cuộn tối đa 450 mTối đa 300 m
Dải Chiều rộngChiều dài nhãn tối thiểu 25.4 mm (1")40 – 110 mm (1,57" – 4,33")
Giao diệnGiao tiếp USB 2.0 + RS-232 Serial + Ethernet; Tùy chọn Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac + GPIO + ParallelUSB 2.0 + RS-232 + Centronics (LPT); tùy chọn Ethernet
Programming LanguageHỗ trợ mô phỏng ngôn ngữ máy in của 9 hãng cạnh tranh (bao gồm TSPL, PGL, ZPL, v.v.)TSPL-EZ
DisplayMàn hình LCD màu + Bàn phímĐèn LED + Nút bấm
ConstructionKhung hợp kim nhôm đúc, nắp bên kim loạiNhựa kỹ thuật ABS, thiết kế nắp mở clamshell
Chiều dài in tối đa2.540 mm (100")
CPUBộ xử lý RISC 32-bit 200 MHz
SensorsKhoảng cách nhãn (Gap) + Dấu đen có thể điều chỉnh toàn dải (Black Mark)
Môi trường Roll ODTối đa 127 mm (5"), có thể đạt 214 mm (8,4") với giá đỡ ngoài tùy chọn

差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 19 項規格)。