君吉實業

TSC T4204 / T4304 vs Zebra ZD621

完整對比 TSC T4204 / T4304 與 Zebra ZD621 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

該選哪一台?

TSC T4204 / T4304 與 Zebra ZD621 都是君吉實業代理的主力 條碼印表機 機型,都能滿足大部分企業需求。TSC T4204 / T4304 適合預算敏感、需要台灣本地快速支援的客戶;Zebra ZD621 則更適合大量佈建、需要全球一致性的場景。歡迎詢價,我們會依實際工作流程推薦最適合的配置。

完整規格對照

規格項目
TSC
T4204 / T4304
Zebra
ZD621
Phương pháp inDirect Thermal / Thermal TransferIn nhiệt trực tiếp / In chuyển nhiệt (Direct Thermal / Thermal Transfer)
Độ phân giảiT4204: 203 dpi (8 dots/mm); T4304: 300 dpi (12 dots/mm)203 dpi (8 dots/mm) hoặc 300 dpi (12 dots/mm)
Tốc độ inT4204: 305 mm/s (12 ips) @ 203 dpi; T4304: 203 mm/s (8 ips) @ 300 dpi203 dpi: tối đa 203 mm/s (8 ips); 300 dpi: tối đa 152 mm/s (6 ips)
Chiều rộng in104 mm (4.1")203 dpi: 104 mm (4.09"); 300 dpi: 108 mm (4.27")
Min Nhãn dán Chiều dài6.35 mm (0.25") continuous roll; 25.4 mm (1") tear / peel / cut
Bộ nhớ128 MB DDR3 RAM / 128 MB Flash (SD card expandable to 32 GB)256 MB SDRAM / 512 MB Flash
Môi trường TypesContinuous roll / Die-cut label / Fanfold, supports metal hang tags up to 1.2 mm thicknessCuộn hoặc gấp: Nhãn / Thẻ treo (cắt khuôn hoặc liên tục, in nhiệt hoặc chuyển nhiệt) / Giấy hóa đơn / Vòng tay
Chiều rộng môi trườngMaximum 120 mm (4.72")ZD621t: 15 – 118 mm (0.585 – 4.65"); ZD621d: 15 – 108 mm (0.585 – 4.25")
Môi trường Roll ODMaximum 203.2 mm (8")Tối đa 127 mm (5")
Môi trường Core25.4 / 76.2 mm (1" / 3")Tiêu chuẩn 12,7 / 25 mm (0.5" / 1"); Bộ chuyển đổi tùy chọn 38,1 / 50,8 / 76 mm (1.5" / 2" / 3")
Dải Chiều dàiMaximum 450 m300 m hoặc 74 m
Dải Chiều rộngMaximum 110 mm (4.3")33,8 – 109,2 mm (1.33" – 4.3")
Giao diệnUSB 2.0 Device + USB 2.0 Host + RS-232 Serial + Ethernet; Optional Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac + Bluetooth 4.2Tiêu chuẩn 10/100 Ethernet + RS-232 Serial + USB 2.0 + USB Host + Bluetooth LE; Tùy chọn Wi-Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth 5.3 hoặc Wi-Fi 5 (802.11ac) + Bluetooth 4.2
Programming LanguageSupport for 9 competitor printer language emulations (including TSPL, PGL, ZPL, etc.)ZPL II / EPL2 / Link-OS
Display3.5" color LCD + 9 keypad buttonsMàn hình cảm ứng LCD toàn màu 4.3" tùy chọn (480 × 272) + 5 biểu tượng trạng thái + 3 nút bấm (Tiêu chuẩn trên mô hình Healthcare / RFID)
ConstructionRobust metal housing with bi-fold side panel
MTBFMaximum 12,000 hours
Vận hành Temp0 – 40°C
Chiều dài in tối đa991 mm (39")
SensorsCảm biến xuyên suốt nhiều điểm + Cảm biến phản xạ toàn chiều rộng + Cảm biến mở đầu in + Máy nhảy phương tiện đảm bảo chất lượng in
Chứng chỉENERGY STAR, tuân thủ Mức hiệu suất năng lượng VI
PowerBộ nguồn ngoài 100-240 VAC 50-60 Hz, đầu ra 24 VDC 3.125A
Trọng lượngNhiệt chuyển tiếp: 2,5 kg; Nhiệt nhạy cảm: 1,6 kg
Kích thướcNhiệt chuyển tiếp: 267 × 202 × 192 mm; Nhiệt nhạy cảm: 220 × 177 × 151 mm

差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 24 項規格)。