君吉實業

TSC T4204 / T4304 vs TSC TTP-286MT

完整對比 TSC T4204 / T4304 與 TSC TTP-286MT 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

該選哪一台?

TSC T4204 / T4304 與 TSC TTP-286MT 都是君吉實業代理的主力 條碼印表機 機型,都能滿足大部分企業需求。TSC T4204 / T4304 適合預算敏感、需要台灣本地快速支援的客戶;TSC TTP-286MT 則更適合希望降低導入成本、快速取得零件的場景。歡迎詢價,我們會依實際工作流程推薦最適合的配置。

完整規格對照

規格項目
TSC
T4204 / T4304
TSC
TTP-286MT
Phương pháp inDirect Thermal / Thermal TransferNhiệt trực tiếp / Chuyển nhiệt (Direct Thermal / Thermal Transfer)
Độ phân giảiT4204: 203 dpi (8 dots/mm); T4304: 300 dpi (12 dots/mm)203 dpi (8 dots/mm)
Tốc độ inT4204: 305 mm/s (12 ips) @ 203 dpi; T4304: 203 mm/s (8 ips) @ 300 dpi152 mm/s (6 ips)
Chiều rộng in104 mm (4.1")216 mm (8.5")
Min Nhãn dán Chiều dài6.35 mm (0.25") continuous roll; 25.4 mm (1") tear / peel / cut
Bộ nhớ128 MB DDR3 RAM / 128 MB Flash (SD card expandable to 32 GB)256 MB SDRAM / 512 MB Flash(Mở rộng thẻ SD lên 32 GB)
Môi trường TypesContinuous roll / Die-cut label / Fanfold, supports metal hang tags up to 1.2 mm thicknessGiấy liên tục / Nhãn dán cắt / Gấp tờ / Thẻ treo / Khoảng trống / Đánh dấu đen / Lỗ đục
Chiều rộng môi trườngMaximum 120 mm (4.72")Tối đa 241.3 mm (9.5")
Môi trường Roll ODMaximum 203.2 mm (8")Tối đa 208.3 mm (8.2")
Môi trường Core25.4 / 76.2 mm (1" / 3")76.2 mm (3")
Dải Chiều dàiMaximum 450 mTối đa 600 m
Dải Chiều rộngMaximum 110 mm (4.3")109.2 – 254 mm (4.3" – 10")
Giao diệnUSB 2.0 Device + USB 2.0 Host + RS-232 Serial + Ethernet; Optional Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac + Bluetooth 4.2Ethernet + USB 2.0 + USB Host + Parallel + RS-232 Serial;Tùy chọn Bluetooth
Programming LanguageSupport for 9 competitor printer language emulations (including TSPL, PGL, ZPL, etc.)TSPL-EZD(Tương thích Line Mode、Eltron、Zebra)
Display3.5" color LCD + 9 keypad buttonsMàn hình cảm ứng LCD 4.3" đầy đủ màu sắc + 6 nút bấm
ConstructionRobust metal housing with bi-fold side panelKhung hợp kim nhôm đúc toàn phần, cơ cấu xử lý phương tiện chuẩn trung tâm
MTBFMaximum 12,000 hours
Vận hành Temp0 – 40°C
Chiều dài in tối đa11,430 mm (450")
CPU536 MHz 32-bit RISC
OptionsDao cắt Guillotine / Dao cắt nặng (cắt toàn bộ)

差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 21 項規格)。