君吉實業

TSC MH261 vs Zebra ZT610

完整對比 TSC MH261 與 Zebra ZT610 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

該選哪一台?

TSC MH261 與 Zebra ZT610 都是君吉實業代理的主力 條碼印表機 機型,都能滿足大部分企業需求。TSC MH261 適合預算敏感、需要台灣本地快速支援的客戶;Zebra ZT610 則更適合大量佈建、需要全球一致性的場景。歡迎詢價,我們會依實際工作流程推薦最適合的配置。

完整規格對照

規格項目
TSC
MH261
Zebra
ZT610
Phương pháp inDirect Thermal / Thermal TransferIn nhiệt trực tiếp / In chuyển nhiệt (Direct Thermal / Thermal Transfer)
Độ phân giải203 dpi (8 dots/mm)203 dpi (8 dots/mm) / 300 dpi (12 dots/mm, tùy chọn) / 600 dpi (24 dots/mm, tùy chọn)
Tốc độ in305 mm/s (12 ips)203 dpi: Tối đa 356 mm/s (14 ips); 300 dpi: Tối đa 305 mm/s (12 ips); 600 dpi: Tối đa 152 mm/s (6 ips)
Chiều rộng in168 mm (6.61")104 mm (4.09")
Chiều dài in tối đa14,732 mm (580")203 dpi: 3,988 mm (157"); 300 dpi: 1,854 mm (73"); 600 dpi: 991 mm (39")
CPUHigh-performance 32-bit RISC
Bộ nhớ256 MB SDRAM / 512 MB Flash (microSD Expandable to 32 GB)2 GB Flash / 1 GB RAM
SensorsLabel Gap + Black Mark (Bottom Only) + Print Head Open + Ribbon EndCảm biến vật liệu xuyên sáng và phản xạ (vị trí có thể điều chỉnh), cảm biến ruy băng, cảm biến mở đầu in, cảm biến nhiệt độ đầu in
Môi trường TypesContinuous / Die-cut Labels / Black Mark (Bottom Only) / Perforation / NotchLiên tục, xuyên lỗ, nổi, đánh dấu đen, gấp, nhãn in nhiệt/chuyển nhiệt, vòng đeo tay
Chiều rộng môi trườngMaximum 172.7 mm (6.8")20–114 mm (0.79–4.5")
Môi trường Roll ODMaximum 203.2 mm (8")Tối đa 203 mm (8.0")
Môi trường Core38.1 / 76.2 mm (1.5" / 3")Đường kính lõi trong 76 mm (3.0")
Dải Chiều dàiMaximum 450 mTối đa 450 m (1,476')
Dải Chiều rộng50.8 – 178 mm (2" – 7")51–110 mm (2.0–4.33")
Giao diệnEthernet + RS-232 + Centronics (Parallel) + USB 2.0 + USB Host + GPIO; Optional Wi-Fi / BluetoothUSB 2.0, RS-232 Serial, 10/100 Ethernet, USB Host x2, Bluetooth 4.0 tiêu chuẩn; Tùy chọn Wi-Fi 6 (802.11ax)/BT 5.3 hoặc Wi-Fi 5 (802.11ac)/BT 4.2, Cổng song song, Đầu nối ứng dụng
Programming LanguageTSPL-EZDZPL, ZPL II, XML, EPL2, ZBI 2.0, Virtual Devices
Display4.3" Color LCD + ButtonsMàn hình cảm ứng màu 4.3"
ConstructionDie-cast Metal Print Mechanism, Transparent Viewing WindowThân máy đúc nhôm toàn kim loại
Kích thước357 (W) × 313 (H) × 514 (D) mm
Trọng lượng17.8 kg (39.24 lbs)22.7 kg (50 lb)
Chứng chỉENERGY STAR

差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 21 項規格)。