君吉實業

TSC MH261 vs TSC TTP-286MT

完整對比 TSC MH261 與 TSC TTP-286MT 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

該選哪一台?

TSC MH261 與 TSC TTP-286MT 都是君吉實業代理的主力 條碼印表機 機型,都能滿足大部分企業需求。TSC MH261 適合預算敏感、需要台灣本地快速支援的客戶;TSC TTP-286MT 則更適合希望降低導入成本、快速取得零件的場景。歡迎詢價,我們會依實際工作流程推薦最適合的配置。

完整規格對照

規格項目
TSC
MH261
TSC
TTP-286MT
Phương pháp inDirect Thermal / Thermal TransferNhiệt trực tiếp / Chuyển nhiệt (Direct Thermal / Thermal Transfer)
Độ phân giải203 dpi (8 dots/mm)203 dpi (8 dots/mm)
Tốc độ in305 mm/s (12 ips)152 mm/s (6 ips)
Chiều rộng in168 mm (6.61")216 mm (8.5")
Chiều dài in tối đa14,732 mm (580")11,430 mm (450")
CPUHigh-performance 32-bit RISC536 MHz 32-bit RISC
Bộ nhớ256 MB SDRAM / 512 MB Flash (microSD Expandable to 32 GB)256 MB SDRAM / 512 MB Flash(Mở rộng thẻ SD lên 32 GB)
SensorsLabel Gap + Black Mark (Bottom Only) + Print Head Open + Ribbon End
Môi trường TypesContinuous / Die-cut Labels / Black Mark (Bottom Only) / Perforation / NotchGiấy liên tục / Nhãn dán cắt / Gấp tờ / Thẻ treo / Khoảng trống / Đánh dấu đen / Lỗ đục
Chiều rộng môi trườngMaximum 172.7 mm (6.8")Tối đa 241.3 mm (9.5")
Môi trường Roll ODMaximum 203.2 mm (8")Tối đa 208.3 mm (8.2")
Môi trường Core38.1 / 76.2 mm (1.5" / 3")76.2 mm (3")
Dải Chiều dàiMaximum 450 mTối đa 600 m
Dải Chiều rộng50.8 – 178 mm (2" – 7")109.2 – 254 mm (4.3" – 10")
Giao diệnEthernet + RS-232 + Centronics (Parallel) + USB 2.0 + USB Host + GPIO; Optional Wi-Fi / BluetoothEthernet + USB 2.0 + USB Host + Parallel + RS-232 Serial;Tùy chọn Bluetooth
Programming LanguageTSPL-EZDTSPL-EZD(Tương thích Line Mode、Eltron、Zebra)
Display4.3" Color LCD + ButtonsMàn hình cảm ứng LCD 4.3" đầy đủ màu sắc + 6 nút bấm
ConstructionDie-cast Metal Print Mechanism, Transparent Viewing WindowKhung hợp kim nhôm đúc toàn phần, cơ cấu xử lý phương tiện chuẩn trung tâm
Kích thước357 (W) × 313 (H) × 514 (D) mm
Trọng lượng17.8 kg (39.24 lbs)
OptionsDao cắt Guillotine / Dao cắt nặng (cắt toàn bộ)

差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 21 項規格)。