TSC MH261 vs TSC TTP-247
完整對比 TSC MH261 與 TSC TTP-247 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

TSC
MH261
6-inch wide Máy in công nghiệp, Lý tưởng cho wide logistics labels and large-area manufacturing labels.
Độ phân giải
203 dpi
Tốc độ in
305 mm/s
Chiều rộng in
168 mm
Bộ nhớ
512 MB Flash / 256 MB SDRAM

TSC
TTP-247
Mid-range Để bàn with USB/RS-232/LPT triple Giao diện, reliable for daily In.
Độ phân giải
203 dpi
Tốc độ in
178 mm/s
Chiều rộng in
108 mm
Giao diện
USB 2.0 / RS-232 / LPT
完整規格對照
| 規格項目 | TSC MH261 | TSC TTP-247 |
|---|---|---|
| Phương pháp in | 熱感式 / 熱轉印 (Direct Thermal / Thermal Transfer) | 熱感式 / 熱轉印 (Direct Thermal / Thermal Transfer) |
| Độ phân giải | 203 dpi (8 dots/mm) | 203 dpi (8 dots/mm) |
| Tốc độ in | 305 mm/s (12 ips) | 178 mm/s (7 ips) |
| Chiều rộng in | 168 mm (6.61") | 108 mm (4.25") |
| Chiều dài in tối đa | 14,732 mm (580") | 2,540 mm (100") |
| CPU | 高效能 32-bit RISC | 200 MHz 32-bit RISC |
| Bộ nhớ | 256 MB SDRAM / 512 MB Flash(microSD 擴充至 32 GB) | 8 MB SDRAM / 4 MB Flash(可透過 SDHC 擴充至 GB 級) |
| Sensors | 標籤間距 (Gap) + 黑標 (Black Mark,僅底部) + 印字頭開啟 + 碳帶結束 | 標籤間距 (Gap) + 全範圍可調式黑標 (Black Mark) |
| Môi trường Types | 連續紙 / 模切標籤 / 黑標(僅底部)/ 折頁 / 缺口 | 連續紙 / 模切標籤 / 黑標 / 折頁 / 缺口 |
| Chiều rộng môi trường | 最大 172.7 mm (6.8") | 20 – 112 mm (0.79" – 4.4") |
| Môi trường Roll OD | 最大 203.2 mm (8") | 最大 127 mm (5"),選配外部支架可達 214 mm (8.4") |
| Môi trường Core | 38.1 / 76.2 mm (1.5" / 3") | 25.4 – 38.1 mm (1" – 1.5") |
| Dải Chiều dài | 最大 450 m | 最大 300 m |
| Dải Chiều rộng | 50.8 – 178 mm (2" – 7") | 40 – 110 mm (1.57" – 4.33") |
| Giao diện | Ethernet + RS-232 + Centronics (Parallel) + USB 2.0 + USB Host + GPIO;選配 Wi-Fi / Bluetooth | USB 2.0 + RS-232 + Centronics (LPT);選配 Ethernet |
| Programming Language | TSPL-EZD | TSPL-EZ |
| Display | 4.3" 彩色 LCD + 按鍵 | LED 指示燈 + 按鍵 |
| Construction | 壓鑄金屬列印機構,透明觀察窗 | ABS 工程塑膠,蛤殼式開合設計 |
| Kích thước | 357 (W) × 313 (H) × 514 (D) mm | — |
| Trọng lượng | 17.8 kg (39.24 lbs) | — |
差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 20 項規格)。
