君吉實業

TSC MH261 vs TSC T6204e / T6304e / T6604e

完整對比 TSC MH261 與 TSC T6204e / T6304e / T6604e 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

該選哪一台?

TSC MH261 與 TSC T6204e / T6304e / T6604e 都是君吉實業代理的主力 條碼印表機 機型,都能滿足大部分企業需求。TSC MH261 適合預算敏感、需要台灣本地快速支援的客戶;TSC T6204e / T6304e / T6604e 則更適合希望降低導入成本、快速取得零件的場景。歡迎詢價,我們會依實際工作流程推薦最適合的配置。

完整規格對照

規格項目
TSC
MH261
TSC
T6204e / T6304e / T6604e
Phương pháp inDirect Thermal / Thermal TransferIn nhiệt / In chuyển nhiệt (Direct Thermal / Thermal Transfer)
Độ phân giải203 dpi (8 dots/mm)T6204e: 203 dpi (8 dots/mm); T6304e: 300 dpi (12 dots/mm); T6604e: 600 dpi (24 dots/mm)
Tốc độ in305 mm/s (12 ips)T6204e: 356 mm/s (14 ips); T6304e: 305 mm/s (12 ips); T6604e: 152 mm/s (6 ips)
Chiều rộng in168 mm (6.61")Chiều rộng in 104 mm (4.1")
Chiều dài in tối đa14,732 mm (580")
CPUHigh-performance 32-bit RISC
Bộ nhớ256 MB SDRAM / 512 MB Flash (microSD Expandable to 32 GB)RAM 512 MB / Flash 128 MB (mở rộng tới 32 GB qua thẻ SD)
SensorsLabel Gap + Black Mark (Bottom Only) + Print Head Open + Ribbon End
Môi trường TypesContinuous / Die-cut Labels / Black Mark (Bottom Only) / Perforation / NotchGiấy cuộn liên tục / Giấy gập / Nhãn cắt chết / Thẻ treo / Vé / Màng
Chiều rộng môi trườngMaximum 172.7 mm (6.8")Chiều rộng cuộn tối đa 114.3 mm (4.5")
Môi trường Roll ODMaximum 203.2 mm (8")
Môi trường Core38.1 / 76.2 mm (1.5" / 3")Chiều dài nhãn 38.1 – 76.2 mm (1.5" – 3")
Dải Chiều dàiMaximum 450 mChiều dài cuộn tối đa 450 m
Dải Chiều rộng50.8 – 178 mm (2" – 7")Chiều dài nhãn tối thiểu 25.4 mm (1")
Giao diệnEthernet + RS-232 + Centronics (Parallel) + USB 2.0 + USB Host + GPIO; Optional Wi-Fi / BluetoothGiao tiếp USB 2.0 + RS-232 Serial + Ethernet; Tùy chọn Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac + GPIO + Parallel
Programming LanguageTSPL-EZDHỗ trợ mô phỏng ngôn ngữ máy in của 9 hãng cạnh tranh (bao gồm TSPL, PGL, ZPL, v.v.)
Display4.3" Color LCD + ButtonsMàn hình LCD màu + Bàn phím
ConstructionDie-cast Metal Print Mechanism, Transparent Viewing WindowKhung hợp kim nhôm đúc, nắp bên kim loại
Kích thước357 (W) × 313 (H) × 514 (D) mm
Trọng lượng17.8 kg (39.24 lbs)
Min Nhãn dán Chiều dàiGiấy cuộn liên tục 6.35 mm (0.25"); Giấy xé / bóc / cắt 25.4 mm (1")

差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 21 項規格)。