君吉實業

TSC MH241 vs TSC TTP-247

完整對比 TSC MH241 與 TSC TTP-247 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

該選哪一台?

TSC MH241 與 TSC TTP-247 都是君吉實業代理的主力 條碼印表機 機型,都能滿足大部分企業需求。TSC MH241 適合預算敏感、需要台灣本地快速支援的客戶;TSC TTP-247 則更適合希望降低導入成本、快速取得零件的場景。歡迎詢價,我們會依實際工作流程推薦最適合的配置。

完整規格對照

規格項目
TSC
MH241
TSC
TTP-247
Phương pháp inNhiệt nhạy cảm / Chuyển đổi nhiệt (Direct Thermal / Thermal Transfer)Nhiệt trực tiếp / Chuyển nhiệt (Direct Thermal / Thermal Transfer)
Độ phân giải203 dpi (8 dots/mm)203 dpi (8 chấm/mm)
Tốc độ in356 mm/s (14 ips)178 mm/s (7 ips)
Chiều rộng in104 mm (4,09")108 mm (4.25")
Chiều dài in tối đa25.400 mm (1.000")2.540 mm (100")
CPU536 MHz 32-bit RISCBộ xử lý RISC 32-bit 200 MHz
Bộ nhớ256 MB SDRAM / 512 MB Flash (microSD mở rộng tới 32 GB)8 MB SDRAM / 4 MB Flash (có thể mở rộng đến cấp GB thông qua SDHC)
SensorsKhoảng cách nhãn (Gap) + Dấu đen (Black Mark, trên/dưới tùy chọn) + Mở đầu in + Kết thúc ruy băng + Bộ mã hóa ruy băng + Cảnh báo hết vật liệuKhoảng cách nhãn (Gap) + Dấu đen có thể điều chỉnh toàn dải (Black Mark)
Môi trường TypesGiấy liên tục / Nhãn cắt chết / Dấu đen / Gấp trang / Khoảng trống / Đục lỗ / Thẻ treo / Nhãn giặtGiấy liên tục / Nhãn cắt khuôn / Dấu đen / Gấp trang / Lỗ cắt
Chiều rộng môi trường20 – 114 mm (0,79" – 4,5")20 – 112 mm (0,79" – 4,4")
Môi trường Roll ODTối đa 203,2 mm (8")Tối đa 127 mm (5"), có thể đạt 214 mm (8,4") với giá đỡ ngoài tùy chọn
Môi trường Core38,1 / 76,2 mm (1,5" / 3")25,4 – 38,1 mm (1" – 1,5")
Dải Chiều dàiTối đa 600 mTối đa 300 m
Dải Chiều rộng25,4 – 114,3 mm (1" – 4,5")40 – 110 mm (1,57" – 4,33")
Giao diệnUSB 2.0 + Hai USB Host + RS-232 + Ethernet 10/100; Tùy chọn Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac + Bluetooth 5.0 / GPIO (DB15F) + ParallelUSB 2.0 + RS-232 + Centronics (LPT); tùy chọn Ethernet
Programming LanguageTSPL-EZD (Tương thích EPL, ZPL/ZPL II, DPL)TSPL-EZ
DisplayMàn hình LCD 3.5" màu (320×240) + 6 nút bấmĐèn LED + Nút bấm
ConstructionVỏ kim loại nhôm đúc, cơ cấu in nhôm đúc, cửa sổ quan sát trong suốt lớnNhựa kỹ thuật ABS, thiết kế nắp mở clamshell
Chứng chỉENERGY STAR
Kích thước276 (W) × 326 (H) × 502 (D) mm
Trọng lượng15,60 kg (34,39 lbs)

差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 21 項規格)。